Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 32' T. Aasgaard · L. Chambers 1-0
- 38' ▲ S. Humphrys ▼ M. Godo
- HT1-0
- 60' ▲ L. Morrison ▼ J. Magennis
- 60' ▲ C. Savage ▼ M. Craig
- 60' ▲ C. Mola ▼ J. Dorsett
- 69' Stephen Humphrys
- 77' ▲ L. Shaw ▼ M. Smith
- 77' ▲ C. McManaman ▼ T. Aasgaard
- 80' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ P. Mukairu
- 88' Charlie Savage
- 90'+2 Steven Sessegnon
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Tickle 7.9
- 7S. Clare 7.5
- 6C. Hughes 7.2
- 24L. Chambers ⇢ 7.0
- 5S. Sessegnon 6.9
- 8M. Smith ▼ 77' 7.0
- 26B. Adeeko 6.9
- 14J. Jones 7.3
- 17M. Godo ▼ 38' 6.9
- 28J. Magennis ▼ 60' 6.3
- 10T. Aasgaard ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 7
- 11S. Humphrys ▲ 38' 6.3
- 4L. Morrison ▲ 60' 6.9
- 16L. Shaw ▲ 77' 6.7
- 20C. McManaman ▲ 77' 6.3
- 18J. Smith
- 9C. Wyke
- 12B. Amos
- 1D. Button 7.7
- 17A. Yiadom 7.3
- 24T. Bindon 6.6
- 3T. Holmes 7.3
- 20J. Dorsett ▼ 60' 6.3
- 36M. Craig ▼ 60' 6.3
- 11O. Azeez 6.7
- 29L. Wing 7.0
- 7H. Knibbs 6.9
- 12P. Mukairu ▼ 80' 6.6
- 10S. Smith 6.6
Dự bị 7
- 8C. Savage ▲ 60' 6.7
- 2C. Mola ▲ 60' 6.3
- 15K. Ehibhatiomhan ▲ 80' 6.9
- 22Joel Pereira
- 42C. Vickers
- 27A. Mbengue
- 5T. Mcintyre
Thống kê
02⚑1
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm11
7Trúng đích6
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
428Chuyền bóng536
332Chuyền chính xác458
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
82Ghi được100
65Thủng lưới92
1.41Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn34
47Hiệp hai54