Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- HT0-0
- 59' J. Kerr · J. Smith 1-0
- 65' ▲ D. Rankine ▼ J. Smith
- 65' ▲ J. Weir ▼ R. Darcy
- 68' ▲ A. Akande ▼ B. Bodin
- 68' ▲ A. Yiadom ▼ T. Rushesha
- 71' 1-1 J. Wareham · C. Savage
- 74' ▲ S. Smith ▼ O. Norburn
- 75' Andy Yiadom
- 76' ▲ K. Abrefa ▼ A. Garcia
- 80' ▲ C. McManaman ▼ O. Dale
- 81' ▲ H. McHugh ▼ T. Sibbick
- 85' 1-2 T. Bindon
- 88' ▲ L. Holzman ▼ Mamadi Camará
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Tickle 7.6
- 17T. Sibbick ▼ 81' 6.3
- 4W. Aimson 6.7
- 15J. Kerr ⚽ 8.2
- 2J. Mellish 6.6
- 16B. Adeeko 6.2
- 25O. Norburn ▼ 74' 6.6
- 18J. Smith ⇢ ▼ 65' 7.6
- 10R. Darcy ▼ 65' 6.6
- 11O. Dale ▼ 80' 6.9
- 28D. Taylor 6.9
Dự bị 7
- 7D. Rankine ▲ 65' 6.3
- 6J. Weir ▲ 65' 6.3
- 21S. Smith ▲ 74' 6.6
- 20C. McManaman ▲ 80' 6.3
- 24H. McHugh ▲ 81' 6.2
- 12T. Watson
- 19L. Robinson
- 22Joel Pereira 6.6
- 14T. Rushesha ▼ 68' 6.5
- 27A. Mbengue 6.9
- 24T. Bindon ⚽ 8.0
- 30A. Garcia ▼ 76' 6.6
- 8C. Savage ⇢ 7.9
- 29L. Wing 7.9
- 7H. Knibbs 7.5
- 10B. Bodin ▼ 68' 6.3
- 19J. Wareham ⚽ 7.2
- 28Mamadi Camará ▼ 88' 7.3
Dự bị 7
- 37A. Akande ▲ 68' 6.9
- 17A. Yiadom ▲ 68' 7.0
- 2K. Abrefa ▲ 76' 6.9
- 34L. Holzman ▲ 88' 6.7
- 44T. Sackey
- 1D. Button
- 38M. Stickland
Thống kê
00⚑8
⚑710
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm19
4Trúng đích7
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
8Phạt góc7
3Việt vị2
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
364Chuyền bóng472
274Chuyền chính xác379
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
63Ghi được94
56Thủng lưới72
1.03Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai63