Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại Championship, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 7' Charlie Mulgrew
- 34' J. Garner 1-0
- 44' Michael Morrison
- HT1-0
- 61' ▲ Lucas João ▼ M. Morrison
- 65' ▲ K. Naismith ▼ M. Jacobs
- 65' ▲ J. Lowe ▼ A. Pilkington
- 66' ▲ L. Boyé ▼ Y. Meïté
- 78' Joe Garner
- 78' ▲ C. Adam ▼ Pelé
- 79' 1-1 G. Puşcaş11m
- 80' 1-2 G. Puşcaş · Lucas João
- 81' George Pușcaș
- 84' 1-3 G. Puşcaş · G. McCleary
- 85' ▲ J. Gelhardt ▼ J. Windass
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Marshall 5.9
- 16C. Mulgrew 5.9
- 22C. Dunkley 6.3
- 15D. Sterling 6.0
- 3A. Robinson 6.2
- 7A. Pilkington ▼ 65' 7.5
- 17M. Jacobs ▼ 65' 6.0
- 5Sam Morsy 6.4
- 4L. MacLeod 7.2
- 10J. Windass ▼ 85' 6.5
- 14J. Garner ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 33K. Naismith ▲ 65' 5.5
- 9J. Lowe ▲ 65' 6.5
- 38J. Gelhardt ▲ 85' 6.9
- 23J. Jones
- 11G. Massey
- 19K. Moore
- 21C. Kipre
- 33Rafael 7.3
- 4M. Morrison ▼ 61' 6.9
- 6L. Moore 6.8
- 5M. Miazga 6.7
- 27O. Richards 6.9
- 29Pelé ▼ 78' 7.2
- 17A. Yiadom 7.5
- 19Y. Meïté ▼ 66' 6.9
- 8A. Rinomhota 6.3
- 12G. McCleary ⇢ 6.5
- 47G. Puşcaş ⚽3 9.0
Dự bị 7
- 31Lucas João ▲ 61' 7.2
- 18L. Boyé ▲ 66' 6.6
- 26C. Adam ▲ 78' 6.7
- 2C. Gunter
- 15D. Loader
- 24T. Blackett
- 1S. Walker
Thống kê
02⚑4
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm21
7Trúng đích5
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn10
4Phạt góc3
4Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
406Chuyền bóng393
297Chuyền chính xác310
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu54
57Ghi được76
59Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai48