Wycombe Wanderers F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 3-0 Burton Albion F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 15' C. Boyd-Munce 1-0
- 20' Ewan Henderson
- 45'+2 Luke Harris
- 45'+2 Andy Cannon
- HT1-0
- 46' ▲ A. Morley ▼ E. Henderson
- 55' Will Norris
- 58' ▲ T. Allen ▼ A. Hagelskjaer
- 59' ▲ N. Lowe ▼ C. Woodrow
- 69' ▲ J. J. McKiernan ▼ A. Cannon
- 75' ▲ A. Quitirna ▼ J. Mullins
- 78' ▲ F. Tavares ▼ T. Shade
- 78' ▲ S. Krubally ▼ K. Chauke
- 81' L. Harris 2-0
- 82' N. Lowe · C. Boyd-Munce 3-0
- 85' Toby Sibbick
- 86' ▲ A. Vidigal ▼ F. Onyedinma
- 87' ▲ J. Larsson ▼ K. Lofthouse
- 87' ▲ J. Moon ▼ J. Beesley
- FT3-0
Đội hình
- 50W. Norris 7.7
- 2J. Grimmer 7.0
- 17D. Casey 6.9
- 45A. Hagelskjaer ▼ 58' 6.9
- 3D. Harvie 7.0
- 20E. Henderson ▼ 46' 6.3
- 8C. Boyd-Munce ⚽ ⇢ 8.7
- 44F. Onyedinma ▼ 86' 6.3
- 21J. Mullins ▼ 75' 6.9
- 28L. Harris ⚽ 7.2
- 12C. Woodrow ▼ 59' 6.6
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 10L. Leahy
- 5A. Morley ▲ 46' 7.3
- 11N. Lowe ⚽ ▲ 59' 7.9
- 77A. Vidigal ▲ 86'
- 6T. Allen ▲ 58' 6.3
- 7A. Quitirna ▲ 75' 6.6
- 24B. Collins 5.3
- 2U. Godwin-Malife 6.2
- 5T. Vancooten 5.9
- 16A. Hartridge 7.3
- 15K. Lofthouse ▼ 87' 5.9
- 4K. Chauke ▼ 78' 6.5
- 12G. Evans 6.6
- 6T. Sibbick 6.5
- 42A. Cannon ▼ 69' 6.7
- 9J. Beesley ▼ 87' 6.2
- 10T. Shade ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 22J. Larsson ▲ 87'
- 18J. Moon ▲ 87'
- 7J. J. McKiernan ▲ 69' 6.3
- 11F. Tavares ▲ 78' 6.7
- 20J. Sraha
- 41S. Krubally ▲ 78' 6.3
Thống kê
03⚑3
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
352Chuyền bóng399
221Chuyền chính xác274
63%Chính xác chuyền69%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu59
87Ghi được72
71Thủng lưới76
1.47Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai41