Burton Albion F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ D. McNeilly ▼ A. Lowry
- 49' Dan Casey
- 66' ▲ A. Quitirna ▼ S. Bell
- 73' ▲ J. Newall ▼ J. Larsson
- 85' ▲ C. Boyd-Munce ▼ J. Mullins
- 90'+5 ▲ J. Hazlehurst ▼ S. Krubally
- 90'+10 ▲ J. Taroni ▼ K. Chauke
- FT0-0
Đội hình
- 24B. Collins 7.3
- 6T. Sibbick 7.3
- 5T. Vancooten 8.2
- 16A. Hartridge 7.0
- 15K. Lofthouse 7.7
- 4K. Chauke ▼ 90' 7.0
- 41S. Krubally ▼ 90' 7.3
- 3J. Armer 7.5
- 22J. Larsson ▼ 73' 6.9
- 9J. Beesley 4.9
- 10T. Shade 7.2
Dự bị 6
- 17J. Hazlehurst ▲ 90' 6.7
- 38J. Newall ▲ 73' 6.7
- 39J. Taroni ▲ 90'
- 56Z. Scutt
- 27K. Dudek
- 14N. Akoto
- 50W. Norris 7.5
- 2J. Grimmer 6.9
- 17D. Casey 7.3
- 45A. Hagelskjaer 7.9
- 3D. Harvie 7.2
- 10L. Leahy 7.0
- 21J. Mullins ▼ 85' 7.2
- 44F. Onyedinma 6.3
- 51A. Lowry ▼ 46' 6.7
- 11S. Bell ▼ 66' 6.5
- 12C. Woodrow 6.5
Dự bị 7
- 1M. van Sas
- 7A. Quitirna ▲ 66' 6.9
- 8C. Boyd-Munce ▲ 85' 6.6
- 9B. Fink
- 23N. Huggins
- 24D. McNeilly ▲ 46' 5.9
- 26C. Taylor
Thống kê
00⚑6
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm11
5Trúng đích1
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
259Chuyền bóng319
164Chuyền chính xác190
63%Chính xác chuyền60%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu59
72Ghi được87
76Thủng lưới71
1.22Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai48