Wycombe Wanderers F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-0 Burton Albion F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 27' Joe Low
- HT0-0
- 57' Josh Scowen
- 62' ▲ G. McCleary ▼ L. Leahy
- 62' ▲ M. Helm ▼ K. Chauke
- 62' ▲ K. Baah ▼ M. Carayol
- 71' ▲ C. Forino-Joseph ▼ R. Tafazolli
- 71' ▲ K. Phillips ▼ D. Taylor
- 71' ▲ B. Hanlan ▼ S. Vokes
- 79' ▲ R. Keogh ▼ J. Grimmer
- 81' ▲ J. Gordon ▼ M. Bennett
- 85' Jake Caprice
- 90'+2 Max Crocombe
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Stryjek 7.3
- 2J. Grimmer ▼ 79' 6.9
- 17J. Low 7.3
- 6R. Tafazolli ▼ 71' 7.3
- 44K. Vincent-Young 6.9
- 4J. Scowen 7.2
- 19F. Potts 6.9
- 10L. Leahy ▼ 62' 6.9
- 11H. Boyes 7.0
- 9S. Vokes ▼ 71' 7.7
- 20D. Taylor ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 12G. McCleary ▲ 62' 7.2
- 5C. Forino-Joseph ▲ 71' 6.6
- 22K. Phillips ▲ 71' 6.3
- 18B. Hanlan ▲ 71' 6.6
- 16R. Keogh ▲ 79' 6.6
- 13L. Shala
- 29T. De Barr
- 1M. Crocombe 8.9
- 2J. Brayford 7.2
- 5S. Hughes 7.0
- 12J. Moon 7.0
- 22J. Caprice 6.9
- 16K. Chauke ▼ 62' 6.3
- 7J. Powell 6.9
- 4A. Oshilaja 6.9
- 3S. Seddon 6.7
- 11M. Bennett ▼ 81' 6.9
- 21M. Carayol ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 17M. Helm ▲ 62' 6.6
- 24K. Baah ▲ 62' 6.6
- 10J. Gordon ▲ 81' 6.3
- 8R. Harper
- 25C. Gilligan
- 13J. Kean
- 6R. Sweeney
Thống kê
02⚑6
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm7
8Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua8
450Chuyền bóng249
319Chuyền chính xác108
71%Chính xác chuyền43%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu63
82Ghi được65
68Thủng lưới91
1.32Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai31