Burton Albion F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- R. Madley
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 16' Michael Mancienne
- 39' ▲ H. Chapman ▼ J. Maddox
- 43' 0-1 S. Vokes · J. Jacobson
- HT0-1
- 58' Thomas Hamer
- 67' ▲ D. Wheeler ▼ D. Horgan
- 69' ▲ G. Yahyai ▼ M. Mancienne
- 69' ▲ C. Shaughnessy ▼ O. Niasse
- 72' G. Yahyai · J. Powell 1-1
- 76' Ryan Tafazolli
- 80' ▲ L. Wing ▼ D. Gape
- 82' Joe Jacobson
- 83' ▲ A. Akinfenwa ▼ S. Vokes
- 85' 1-2 J. Obita · D. Wheeler
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Kovář 6.6
- 38M. Mancienne ▼ 69' 6.5
- 2J. Brayford 6.2
- 4A. Oshilaja 6.3
- 3C. Borthwick-Jackson 6.3
- 12S. Hughes 6.5
- 37T. Hamer 6.9
- 29J. Maddox ▼ 39' 6.2
- 21O. Niasse ▼ 69' 6.5
- 8J. Powell ⇢ 7.2
- 15C. Saydee 6.6
Dự bị 7
- 10H. Chapman ▲ 39' 6.5
- 9G. Yahyai ⚽ ▲ 69' 7.5
- 16C. Shaughnessy ▲ 69' 6.6
- 40C. Lakin
- 24B. Garratt
- 31L. Moult
- 25C. Gilligan
- 13D. Stockdale 6.6
- 3J. Jacobson ⇢ 8.0
- 6R. Tafazolli 7.0
- 23J. Obita ⚽ 7.2
- 5A. Stewart 6.6
- 26J. McCarthy 6.9
- 12G. McCleary 6.9
- 28J. Scowen 7.3
- 4D. Gape ▼ 80' 6.3
- 9S. Vokes ⚽ ▼ 83' 7.0
- 17D. Horgan ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 7D. Wheeler ▲ 67' 7.0
- 11L. Wing ▲ 80' 6.6
- 20A. Akinfenwa ▲ 83' 6.5
- 30T. Dickinson
- 33O. Pendlebury
- 2J. Grimmer
- 16S. Kaikai
Thống kê
02⚑3
⚑1220
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm12
3Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc12
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
328Chuyền bóng294
216Chuyền chính xác181
66%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
73Ghi được92
86Thủng lưới77
1.24Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai44