Wycombe Wanderers F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-0 Burton Albion F.C. tại League One, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 16' D. Udoh · R. Kone 1-0
- 44' Richard Kone
- HT1-0
- 59' J. Armerphản lưới 2-0
- 68' ▲ B. Lubala ▼ R. Kone
- 68' ▲ G. McCleary ▼ F. Onyedinma
- 72' ▲ R. Burrell ▼ J. Larsson
- 73' ▲ K. Chauke ▼ A. Forde
- 77' ▲ T. Bakinson ▼ L. Leahy
- 80' ▲ T. Kalinauskas ▼ M. Bennett
- 82' ▲ M. Westergaard ▼ C. Humphreys
- 83' ▲ A. Lowry ▼ D. Udoh
- 90'+2 Owen Dodgson
- FT2-0
Đội hình
- 50W. Norris 7.7
- 2J. Grimmer 7.3
- 17J. Low 7.9
- 37C. Taylor 7.5
- 41A. Reach 7.3
- 4J. Scowen 7.2
- 10L. Leahy ▼ 77' 8.2
- 44F. Onyedinma ▼ 68' 6.9
- 20C. Humphreys ▼ 82' 7.9
- 11D. Udoh ⚽ ▼ 83' 6.9
- 24R. Kone ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 30B. Lubala ▲ 68' 6.2
- 12G. McCleary ▲ 68' 6.6
- 16T. Bakinson ▲ 77' 6.9
- 42M. Westergaard ▲ 82' 6.3
- 47A. Lowry ▲ 83' 6.7
- 1F. Ravizzoli
- 26S. Bradley
- 1M. Crocombe 7.3
- 2U. Godwin-Malife 6.9
- 6R. Sweeney 7.7
- 17J. Armer 6.5
- 36K. Lofthouse 6.9
- 8C. Webster 6.9
- 44A. Forde ▼ 73' 6.9
- 24J. McKiernan 7.2
- 3O. Dodgson 6.5
- 32M. Bennett ▼ 80' 6.5
- 22J. Larsson ▼ 72' 6.6
Dự bị 7
- 18R. Burrell ▲ 72' 6.3
- 33K. Chauke ▲ 73' 6.3
- 7T. Kalinauskas ▲ 80' 6.3
- 19D. Williams
- 47J. Stretton
- 13H. Isted
- 26F. Delap
Thống kê
01⚑7
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm12
8Trúng đích4
4Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua7
497Chuyền bóng344
403Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu55
94Ghi được64
63Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai36