Wycombe Wanderers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Burton Albion F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 3-0 Burton Albion F.C. tại League One, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 7' D. Wheeler · J. Scowen 1-0
  2. 16' A. Mehmeti 2-0
  3. 30' J. Scowen 3-0
  4. HT3-0
  5. 57' J. Smith Quevin Castro
  6. 69' L. Wing D. Horgan
  7. 72' G. Yahyai T. Onyango
  8. 72' T. Taylor J. Powell
  9. 74' D. Bughail-Mellor D. Gape
  10. 78' B. Hanlan S. Vokes
  11. 78' J. Obita J. Jacobson
  12. 78' N. Freeman A. Mehmeti
  13. 86' L. Moult V. Adeboyejo
  14. FT3-0

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13T. Dickinson 7.0
  2. 7D. Wheeler 8.0
  3. 2J. Grimmer 7.3
  4. 6R. Tafazolli 7.3
  5. 3J. Jacobson ▼ 78' 7.7
  6. 4D. Gape ▼ 74' 6.9
  7. 28J. Scowen 8.9
  8. 12G. McCleary 6.9
  9. 17D. Horgan ▼ 69' 6.9
  10. 11A. Mehmeti ▼ 78' 7.5
  11. 9S. Vokes ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 10L. Wing ▲ 69' 6.7
  2. 21D. Bughail-Mellor ▲ 74' 6.6
  3. 18B. Hanlan ▲ 78' 6.7
  4. 23J. Obita ▲ 78' 6.3
  5. 22N. Freeman ▲ 78' 6.7
  6. 30J. Blunkell
  7. 19J. Wakely
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hasselbaink
  1. 1B. Garratt 6.5
  2. 2J. Brayford 6.2
  3. 16C. Shaughnessy 6.3
  4. 3C. Borthwick-Jackson 6.3
  5. 37T. Hamer 6.6
  6. 4A. Oshilaja 6.5
  7. 12T. Onyango ▼ 72' 6.6
  8. 7J. Powell ▼ 72' 6.2
  9. 32Quevin Castro ▼ 57' 5.9
  10. 10D. Keillor-Dunn 7.2
  11. 14V. Adeboyejo ▼ 86' 6.3

Dự bị 7

  1. 11J. Smith ▲ 57' 6.6
  2. 9G. Yahyai ▲ 72' 6.6
  3. 23T. Taylor ▲ 72' 6.3
  4. 31L. Moult ▲ 86' 6.5
  5. 24V. Sinisalo
  6. 25C. Gilligan
  7. 30B. Radcliffe

Thống kê

002
500
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm11
7Trúng đích1
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi6
1Cứu thua4
290Chuyền bóng387
175Chuyền chính xác270
60%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu61
64Ghi được85
67Thủng lưới105
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu