Wigan Athletic vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Lincoln City F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 24' 0-1 J. Moylan · C. McGrandles
- HT0-1
- 46' ▲ J. Hungbo ▼ F. Murray
- 66' ▲ D. Jefferies ▼ J. Moylan
- 66' ▲ B. House ▼ R. Hackett-Fairchild
- 74' Owen Moxon
- 75' ▲ R. Towler ▼ F. Draper
- 80' ▲ H. Bettoni ▼ O. Moxon
- 80' ▲ D. Costelloe ▼ J. Taylor
- 86' ▲ R. Borges Rodrigues ▼ C. Wright
- 86' ▲ T. Bayliss ▼ I. Varfolomeev
- 86' ▲ A. Lloyd ▼ R. Street
- 90'+4 George Wickens
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Tickle 6.3
- 6J. Weir 6.2
- 23J. Carragher 7.3
- 4W. Aimson 7.2
- 3M. Fox 7.0
- 7F. Murray ▼ 46' 6.3
- 33O. Moxon ▼ 80' 6.3
- 17M. Smith 6.9
- 8C. Wright ▼ 86' 6.3
- 10J. Taylor ▼ 80' 6.2
- 37M. Asamoah 6.6
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 5S. Sessegnon
- 21R. Borges Rodrigues ▲ 86' 6.3
- 44J. Hungbo ▲ 46' 7.2
- 43H. Bettoni ▲ 80' 6.3
- 11D. Costelloe ▲ 80' 6.3
- 9C. Saydee
- 1G. Wickens 7.2
- 2T. Darikwa 6.9
- 22T. Hamer 7.5
- 15S. Bradley 7.0
- 3A. Reach 7.3
- 24I. Varfolomeev ▼ 86' 6.9
- 14C. McGrandles ⇢ 7.6
- 7R. Hackett-Fairchild ▼ 66' 6.3
- 10J. Moylan ⚽ ▼ 66' 8.0
- 17R. Street ▼ 86' 6.6
- 34F. Draper ▼ 75' 6.5
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 6R. Towler ▲ 75' 6.6
- 8T. Bayliss ▲ 86' 6.7
- 16D. Jefferies ▲ 66' 6.9
- 19A. Lloyd ▲ 86' 6.2
- 18B. House ▲ 66' 6.3
- 20R. One
Thống kê
01⚑6
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
613Chuyền bóng345
526Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền69%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu57
63Ghi được111
75Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai58