Lincoln City F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 2-2 Wigan Athletic tại League One, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 4, Wigan Athletic thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 10' 0-1 P. Mullin · S. Tickle
- 24' Tom Bayliss
- 27' Tendayi Darikwa
- 31' J. Collins11m 1-1
- 34' J. Collins · R. Towler 2-1
- HT2-1
- 50' 2-2 C. Wright · C. Saydee
- 61' ▲ B. House ▼ J. Collins
- 62' ▲ A. Reach ▼ F. Draper
- 64' Robert Street
- 68' Christian Saydee
- 74' ▲ O. Thorn ▼ T. Bayliss
- 76' ▲ B. Adeeko ▼ C. Wright
- 76' ▲ D. Costelloe ▼ P. Mullin
- 77' Robert Street
- 77' Robert Street
- 79' Ryley Towler
- 85' ▲ F. Okoronkwo ▼ R. Hackett-Fairchild
- 88' ▲ O. Cooper ▼ F. Murray
- 88' ▲ R. Borges Rodrigues ▼ R. Trevitt
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Wickens 8.2
- 2T. Darikwa 6.3
- 22T. Hamer 7.0
- 5A. Jackson 6.6
- 6R. Towler ⇢ 7.2
- 14C. McGrandles 7.3
- 8T. Bayliss ▼ 74' 6.3
- 17R. Street 5.3
- 34F. Draper ▼ 62' 6.2
- 7R. Hackett-Fairchild ▼ 85' 7.3
- 9J. Collins ⚽2 ▼ 61' 8.0
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 3A. Reach ▲ 62' 6.3
- 4L. Montsma
- 11O. Thorn ▲ 74' 6.9
- 12E. Ring
- 18B. House ▲ 61' 6.5
- 19F. Okoronkwo ▲ 85' 6.3
- 1S. Tickle ⇢ 7.9
- 3M. Fox 7.5
- 15J. Kerr 6.9
- 4W. Aimson 6.9
- 17M. Smith 6.7
- 7F. Murray ▼ 88' 6.5
- 14R. Trevitt ▼ 88' 6.6
- 8C. Wright ⚽ ▼ 76' 7.9
- 44J. Hungbo 6.9
- 10P. Mullin ⚽ ▼ 76' 9.0
- 9C. Saydee ⇢ 6.0
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 5S. Sessegnon
- 31O. Cooper ▲ 88' 6.7
- 16B. Adeeko ▲ 76' 6.9
- 21R. Borges Rodrigues ▲ 88' 6.3
- 20C. McManaman
- 11D. Costelloe ▲ 76' 6.2
Thống kê
15⚑6
⚑1101
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm14
6Trúng đích7
0Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc11
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
286Chuyền bóng387
207Chuyền chính xác301
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu59
111Ghi được63
55Thủng lưới75
1.95Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai34