Wigan Athletic
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lincoln City F.C.

Wigan Athletic vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-2 Lincoln City F.C. tại League One, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 4, Lincoln City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 14' 0-1 D. N'Lundulu · E. Bishop
  2. 18' Tendayi Darikwa
  3. 25' Kelland Watts
  4. 30' Callum Lang
  5. 30' Jamie Robson
  6. HT0-1
  7. 57' 0-2 T. Eyoma
  8. 58' T. Pearce T. Bayliss
  9. 71' G. Edwards J. McClean
  10. 71' G. Massey S. Humphrys
  11. 76' R. Longdon L. Fiorini
  12. 77' M. Sanders E. Bishop
  13. 81' F. Draper D. NLundulu
  14. 90'+3 Conor McGrandles
  15. 90'+5 G. Massey · C. Lang 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.5
  2. 23J. McClean ▼ 71' 7.2
  3. 27T. Darikwa 6.3
  4. 5J. Whatmough 6.5
  5. 4T. Naylor 7.3
  6. 8M. Power 7.2
  7. 2K. Watts 6.9
  8. 20T. Bayliss ▼ 58' 6.9
  9. 10W. Keane 7.0
  10. 19C. Lang 6.9
  11. 39S. Humphrys ▼ 71' 7.2

Dự bị 7

  1. 3T. Pearce ▲ 58' 7.3
  2. 7G. Edwards ▲ 71' 6.9
  3. 11G. Massey ▲ 71' 7.2
  4. 14Jordan Jones
  5. 16C. Tilt
  6. 1James Jones
  7. 15J. Kerr
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Appleton
  1. 1J. Griffiths 6.7
  2. 2R. Poole 6.2
  3. 24J. Robson 7.0
  4. 22T. Eyoma 7.6
  5. 4L. Montsma 6.9
  6. 18C. McGrandles 7.3
  7. 12E. Bishop ▼ 77' 7.2
  8. 21L. Sørensen 6.9
  9. 19L. Fiorini ▼ 76' 7.2
  10. 10C. Maguire 6.9
  11. 20D. N'Lundulu 6.9

Dự bị 7

  1. 17R. Longdon ▲ 76' 6.7
  2. 6M. Sanders ▲ 77' 6.3
  3. 34F. Draper ▲ 81' 6.3
  4. 14H. Adelakun
  5. 5A. Jackson
  6. 15C. Bramall
  7. 29A. Mair

Thống kê

039
420
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm13
2Trúng đích3
11Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
528Chuyền bóng353
425Chuyền chính xác249
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu59
112Ghi được71
62Thủng lưới80
1.7Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu