Lincoln City F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 0-0 Wigan Athletic tại League One, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 4, Wigan Athletic thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Sân vận động
- LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 45' Adam Jackson
- HT0-0
- 51' James Carragher
- 59' ▲ C. McManaman ▼ D. Rankine
- 59' ▲ D. Taylor ▼ J. Hugill
- 63' ▲ J. Makama ▼ B. Cadamarteri
- 69' ▲ J. McKiernan ▼ C. McGrandles
- 69' ▲ J. Moylan ▼ T. Bayliss
- 76' ▲ S. Smith ▼ T. Aasgaard
- 80' ▲ C. Ramsay ▼ J. Carragher
- 80' ▲ B. Adeeko ▼ J. Weir
- 81' ▲ E. Ring ▼ D. Jefferies
- 84' Tendayi Darikwa
- FT0-0
Đội hình
- 31Z. Jeacock 6.7
- 5A. Jackson 6.9
- 15P. O'Connor 7.9
- 23S. Roughan 7.0
- 6E. Erhahon 7.0
- 2T. Darikwa 6.5
- 14C. McGrandles ▼ 69' 6.7
- 8T. Bayliss ▼ 69' 6.9
- 16D. Jefferies ▼ 81' 6.9
- 18B. House 6.3
- 9B. Cadamarteri ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 27J. Makama ▲ 63' 6.7
- 10J. McKiernan ▲ 69' 6.7
- 28J. Moylan ▲ 69' 7.5
- 12E. Ring ▲ 81' 6.7
- 22T. Hamer
- 21J. Pardington
- 34F. Draper
- 1S. Tickle 7.3
- 23J. Carragher ▼ 80' 7.3
- 15J. Kerr 6.9
- 4W. Aimson 7.6
- 3L. Chambers 6.3
- 8M. Smith 7.3
- 7D. Rankine ▼ 59' 6.7
- 6J. Weir ▼ 80' 6.3
- 10T. Aasgaard ▼ 76' 7.2
- 29S. Thomas 7.3
- 9J. Hugill ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 20C. McManaman ▲ 59' 6.9
- 28D. Taylor ▲ 59' 6.5
- 21S. Smith ▲ 76' 6.3
- 2C. Ramsay ▲ 80' 6.9
- 16B. Adeeko ▲ 80' 6.5
- 12T. Watson
- 17T. Sibbick
Thống kê
02⚑3
⚑110
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm6
4Trúng đích1
0Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
312Chuyền bóng492
212Chuyền chính xác401
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
89Ghi được63
67Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai35