Wycombe Wanderers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterborough United F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-2 Peterborough United F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 37' 0-1 K. Lisbie · A. Collins
  2. HT0-1
  3. 46' A. Quitirna T. Allen
  4. 54' C. Hayes J. Morgan
  5. 54' D. O'Brien-Brady M. Garbett
  6. 68' 0-2 C. Hayes · K. Lisbie
  7. 72' J. Mullins C. Woodrow
  8. 73' D. Frith K. Lisbie
  9. 80' James Dornelly
  10. 82' O. Aderoju H. Leonard
  11. 82' P. Sykut B. Khela
  12. 87' C. Stones L. Leahy
  13. FT0-2

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael James Duff
  1. 50W. Norris 6.2
  2. 17D. Casey 7.3
  3. 45A. Hagelskjaer 6.7
  4. 6T. Allen ▼ 46' 6.2
  5. 2J. Grimmer 6.9
  6. 8C. Boyd-Munce 7.2
  7. 10L. Leahy ▼ 87' 6.3
  8. 3D. Harvie 6.6
  9. 12C. Woodrow ▼ 72' 6.9
  10. 9B. Fink 6.0
  11. 28L. Harris 7.7

Dự bị 7

  1. 1M. van Sas
  2. 7A. Quitirna ▲ 46' 6.3
  3. 21J. Mullins ▲ 72' 6.7
  4. 23N. Huggins
  5. 25D. Skura
  6. 26C. Taylor
  7. 64C. Stones ▲ 87' 6.7
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Darren Ferguson
  1. 1A. Bass 7.2
  2. 33J. Dornelly 6.7
  3. 12T. Lees 7.9
  4. 15G. Nevett 6.9
  5. 2C. Johnston 6.6
  6. 4A. Collins 7.2
  7. 8B. Khela ▼ 82' 6.3
  8. 28M. Garbett ▼ 54' 6.9
  9. 24J. Morgan ▼ 54' 6.2
  10. 17K. Lisbie ▼ 73' 8.2
  11. 27H. Leonard ▼ 82' 6.2

Dự bị 7

  1. 31B. Smith
  2. 32L. Mendonca
  3. 18C. Hayes ▲ 54' 8.3
  4. 11D. Frith ▲ 73' 6.5
  5. 22D. O'Brien-Brady ▲ 54' 6.6
  6. 39O. Aderoju ▲ 82' 6.0
  7. 42P. Sykut ▲ 82' 6.6

Thống kê

006
310
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
4Trúng đích4
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị5
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
501Chuyền bóng389
384Chuyền chính xác288
77%Chính xác chuyền74%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu59
87Ghi được93
71Thủng lưới85
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu