Peterborough United F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-3 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 15' 0-1 L. Wing
- HT0-1
- 63' ▲ E. Mason-Clark ▼ K. Watts
- 67' 0-2 R. Tafazolli · J. Obita
- 75' ▲ B. Hanlan ▼ S. Vokes
- 75' 0-3 L. Wing · G. McCleary
- 79' ▲ J. Taylor ▼ K. Poku
- 79' ▲ B. Thompson ▼ H. Kyprianou
- 80' ▲ C. Forino-Joseph ▼ J. Jacobson
- 86' ▲ N. Freeman ▼ A. Mehmeti
- FT0-3
Đội hình
- 28W. Blackmore 6.3
- 6F. Kent 6.3
- 4R. Edwards 6.3
- 2K. Watts ▼ 63' 6.2
- 23J. Ward 6.6
- 22H. Kyprianou ▼ 79' 6.5
- 8J. Taylor 7.2
- 16H. Burrows 7.0
- 11K. Poku ▼ 79' 7.0
- 17R. Jones 6.5
- 9J. Clarke-Harris 6.9
Dự bị 7
- 10E. Mason-Clark ▲ 63' 7.2
- 27J. Taylor ▲ 79' 6.9
- 24B. Thompson ▲ 79' 6.7
- 7J. Fuchs
- 3D. Butler
- 5J. Knight
- 1L. Bergström
- 1M. Stryjek 8.7
- 2J. Grimmer 7.3
- 6R. Tafazolli ⚽ 8.3
- 3J. Jacobson ▼ 80' 7.2
- 7D. Wheeler 7.9
- 28J. Scowen 7.2
- 10L. Wing ⚽2 8.5
- 23J. Obita ⇢ 7.7
- 11A. Mehmeti ▼ 86' 6.3
- 12G. McCleary ⇢ 6.9
- 9S. Vokes ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 18B. Hanlan ▲ 75' 6.5
- 5C. Forino-Joseph ▲ 80' 6.3
- 22N. Freeman ▲ 86' 6.5
- 26J. McCarthy
- 8C. Thompson
- 16S. Kaikai
- 13T. Dickinson
Thống kê
00⚑8
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm13
7Trúng đích7
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi2
4Cứu thua7
388Chuyền bóng236
286Chuyền chính xác129
74%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu55
102Ghi được64
76Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai27