Peterborough United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Peterborough United F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-1 Wycombe Wanderers F.C. tại Football League Trophy, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 76' D. Wheeler R. Kone
  3. 80' M. Mothersille R. Jones
  4. 81' Archie Collins
  5. 85' H. Burrows · E. Mason-Clark 1-0
  6. 87' S. Vokes J. Scowen
  7. 87' D. Taylor K. Sadlier
  8. 89' 1-1 D. Taylor
  9. 90'+8 Harrison Burrows
  10. 90'+8 Chris Forino
  11. 90'+6 R. Crichlow-Noble K. Poku
  12. 90'+3 J. Clarke-Harris J. Randall
  13. 90'+1 H. Burrows 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 21J. Steer 6.3
  2. 2J. Katongo 6.9
  3. 5J. Knight 6.9
  4. 4R. Edwards 6.7
  5. 3H. Burrows ⚽2 9.2
  6. 22H. Kyprianou 7.3
  7. 27A. Collins 6.9
  8. 11K. Poku ▼ 90' 6.9
  9. 14J. Randall ▼ 90' 6.3
  10. 10E. Mason-Clark 7.0
  11. 17R. Jones ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 18M. Mothersille ▲ 80' 6.2
  2. 6R. Crichlow-Noble ▲ 90'
  3. 9J. Clarke-Harris ▲ 90'
  4. 16D. Ajiboye
  5. 36J. Dornelly
  6. 1N. Bilokapić
  7. 8R. De Havilland
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 25F. Ravizzoli 6.3
  2. 2J. Grimmer 6.2
  3. 5C. Forino-Joseph 7.6
  4. 22N. Lonwijk 6.9
  5. 10L. Leahy 6.7
  6. 19F. Potts 7.2
  7. 12G. McCleary 7.0
  8. 4J. Scowen ▼ 87' 6.9
  9. 8M. Butcher 6.7
  10. 23K. Sadlier ▼ 87' 6.6
  11. 24R. Kone ▼ 76' 7.0

Dự bị 7

  1. 7D. Wheeler ▲ 76' 6.5
  2. 9S. Vokes ▲ 87' 6.3
  3. 20D. Taylor ▲ 87' 7.3
  4. 26J. McCarthy
  5. 1M. Stryjek
  6. 6R. Tafazolli
  7. 17J. Low

Thống kê

0215
210
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn2
15Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
555Chuyền bóng234
471Chuyền chính xác143
85%Chính xác chuyền61%

So sánh

67Trận đấu62
135Ghi được82
87Thủng lưới68
2.01Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới21
45Trên 2.5 bàn28
74Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu