Peterborough United F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 35' 0-1 B. Hanlan · J. Low
- 40' J. Randall 1-1
- 45'+1 E. Mason-Clark · D. Ajiboye 2-1
- HT2-1
- 61' 2-2 E. Mason-Clarkphản lưới
- 65' ▲ R. Crichlow-Noble ▼ D. Ajiboye
- 65' ▲ Z. Sturge ▼ H. Burrows
- 80' ▲ D. Wheeler ▼ J. Pattenden
- 80' ▲ G. McCleary ▼ B. Hanlan
- 81' ▲ K. Poku ▼ J. Randall
- 87' Josh Knight
- 90'+6 ▲ K. Sadlier ▼ K. Phillips
- 90'+3 ▲ S. Vokes ▼ D. Taylor
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Bilokapić 8.2
- 30P. Kioso 6.7
- 5J. Knight 7.2
- 4R. Edwards 7.3
- 3H. Burrows ▼ 65' 6.3
- 27A. Collins 6.9
- 22H. Kyprianou 6.9
- 16D. Ajiboye ⇢ ▼ 65' 6.7
- 14J. Randall ⚽ ▼ 81' 7.9
- 10E. Mason-Clark ⚽ 7.2
- 9J. Clarke-Harris 7.2
Dự bị 7
- 6R. Crichlow-Noble ▲ 65' 6.7
- 15Z. Sturge ▲ 65' 6.3
- 11K. Poku ▲ 81' 6.9
- 8R. De Havilland
- 25F. Talley
- 28J. Wakeling
- 17R. Jones
- 1M. Stryjek 6.6
- 5C. Forino-Joseph 7.3
- 17J. Low ⇢ 6.9
- 10L. Leahy 7.2
- 31J. Pattenden ▼ 80' 6.6
- 4J. Scowen 6.7
- 19F. Potts 6.9
- 11H. Boyes 7.5
- 18B. Hanlan ⚽ ▼ 80' 7.0
- 22K. Phillips ▼ 90' 6.6
- 20D. Taylor ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 7D. Wheeler ▲ 80' 6.9
- 12G. McCleary ▲ 80' 6.5
- 23K. Sadlier ▲ 90'
- 9S. Vokes ▲ 90'
- 16R. Keogh
- 25F. Ravizzoli
- 6R. Tafazolli
Thống kê
01⚑9
⚑800
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm13
6Trúng đích8
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
9Phạt góc8
2Việt vị1
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
6Cứu thua4
494Chuyền bóng314
389Chuyền chính xác201
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu62
135Ghi được82
87Thủng lưới68
2.01Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới21
45Trên 2.5 bàn28
74Hiệp hai47