Wycombe Wanderers F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 3-1 Peterborough United F.C. tại League One, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 32' Donay O'Brien-Brady
- 39' Emmanuel Fernandez
- HT0-0
- 46' ▲ R. De Havilland ▼ D. OBrien-Brady
- 50' 0-1 R. Jones · K. Poku
- 53' Archie Collins
- 61' ▲ R. Kone ▼ F. Onyedinma
- 62' ▲ L. Leahy ▼ C. Humphreys
- 63' R. Kone · G. McCleary 1-1
- 67' R. Kone · J. Scowen 2-1
- 71' Emmanuel Fernandez
- 71' Emmanuel Fernandez
- 72' R. Kone11m 3-1
- 73' ▲ G. Nevett ▼ M. Mothersille
- 73' ▲ S. Curtis ▼ J. Dornelly
- 81' ▲ T. Bakinson ▼ J. Scowen
- 81' ▲ G. Kodua ▼ G. McCleary
- 82' ▲ A. Odoh ▼ O. Wallin
- 82' ▲ C. Hayes ▼ K. Poku
- 89' Aaron Morley
- 89' Joel Randall
- 90'+1 ▲ M. Butcher ▼ A. Morley
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Ravizzoli 7.3
- 2J. Grimmer 7.3
- 17J. Low 6.9
- 37C. Taylor 7.7
- 3D. Harvie 7.2
- 28A. Morley ▼ 90' 7.5
- 12G. McCleary ⇢ ▼ 81' 6.9
- 20C. Humphreys ▼ 62' 7.2
- 4J. Scowen ⇢ ▼ 81' 7.3
- 44F. Onyedinma ▼ 61' 6.7
- 11D. Udoh 6.3
Dự bị 7
- 24R. Kone ⚽3 ▲ 61' 9.5
- 10L. Leahy ▲ 62' 7.2
- 16T. Bakinson ▲ 81' 6.7
- 21G. Kodua ▲ 81' 6.2
- 8M. Butcher ▲ 90'
- 25D. Skura
- 19S. George
- 31J. Steer 7.0
- 33J. Dornelly ▼ 73' 6.2
- 37E. Fernandez 5.7
- 5O. Wallin ▼ 82' 6.7
- 21J. Sparkes 6.3
- 35D. O'Brien-Brady ▼ 46' 6.5
- 4A. Collins 7.3
- 11K. Poku ⇢ ▼ 82' 7.2
- 14J. Randall 6.7
- 7M. Mothersille ▼ 73' 6.2
- 17R. Jones ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 8R. De Havilland ▲ 46' 6.3
- 15G. Nevett ▲ 73' 6.7
- 2S. Curtis ▲ 73' 6.9
- 10A. Odoh ▲ 82' 6.9
- 18C. Hayes ▲ 82' 6.7
- 1N. Bilokapić
- 48B. Ihionvien
Thống kê
01⚑4
⚑151
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm10
8Trúng đích3
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc1
5Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
418Chuyền bóng450
345Chuyền chính xác377
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
94Ghi được123
63Thủng lưới109
1.49Bàn thắng mỗi trận1.89
23Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn43
53Hiệp hai58