Wycombe Wanderers F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-1 Peterborough United F.C. tại Football League Trophy, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 8
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 45'+2 ▲ J. Obita ▼ J. Grimmer
- HT0-0
- 60' D. Horgan · A. Leathers 1-0
- 65' ▲ J. Clarke-Harris ▼ E. Mason-Clark
- 65' ▲ B. Thompson ▼ J. Randall
- 68' ▲ L. Wing ▼ J. Young
- 68' ▲ N. Freeman ▼ D. Bughail-Mellor
- 68' ▲ D. Wheeler ▼ B. Hanlan
- 79' Christian Forino Joseph
- 80' ▲ J. Taylor ▼ J. Fuchs
- 83' 1-1 J. Clarke-Harris · H. Burrows
- 88' ▲ F. Kent ▼ J. Marriott
- 90'+7 Joe Ward
- 90'+1 ▲ C. Ward ▼ A. Leathers
- 120'+1 1-2 J. Clarke-Harris11m
- 120'+2 D. Horgan11m 2-2
- 120'+3 K. Watts11mhỏng 11m
- 120'+4 J. Wakely11mhỏng 11m
- 120'+5 2-3 J. Tomlinson11m
- 120'+6 2-4 H. Burrows11m
- 120'+7 J. Obita11m 3-4
- 120'+8 S. Kaikai11m 4-4
- 120'+9 J. Ward11mhỏng 11m
- 120'+10 L. Wing11mhỏng 11m
- 120'+11 R. Edwards11mhỏng 11m
- 120'+12 N. Freeman11m 5-4
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Stryjek 8.3
- 2J. Grimmer ▼ 45' 7.3
- 19J. Wakely 6.5
- 5C. Forino-Joseph 7.5
- 15J. Young ▼ 68' 6.7
- 24A. Leathers ⇢ ▼ 90' 6.7
- 31J. Pattenden 6.9
- 17D. Horgan ⚽ 7.3
- 16S. Kaikai 6.2
- 18B. Hanlan ▼ 68' 6.6
- 21D. Bughail-Mellor ▼ 68' 7.0
Dự bị 7
- 23J. Obita ▲ 45' 6.9
- 10L. Wing ▲ 68' 6.9
- 22N. Freeman ▲ 68' 6.7
- 7D. Wheeler ▲ 68' 6.3
- 35C. Ward ▲ 90'
- 37B. Kaninda
- 30J. Blunkell
- 1L. Bergström 7.2
- 2K. Watts 6.2
- 21J. Tomlinson 6.3
- 4R. Edwards 7.7
- 23J. Ward 7.6
- 7J. Fuchs ▼ 80' 7.2
- 16H. Burrows ⇢ 7.3
- 26J. Randall ▼ 65' 6.9
- 22H. Kyprianou 6.9
- 14J. Marriott ▼ 88' 6.7
- 10E. Mason-Clark ▼ 65' 6.9
Dự bị 7
- 9J. Clarke-Harris ⚽ ▲ 65' 7.7
- 24B. Thompson ▲ 65' 6.3
- 27J. Taylor ▲ 80' 6.5
- 6F. Kent ▲ 88' 6.5
- 5J. Knight
- 28W. Blackmore
- 37A. Oluwabori
Thống kê
01⚑5
⚑1110
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm21
3Trúng đích7
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc11
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
253Chuyền bóng428
150Chuyền chính xác335
59%Chính xác chuyền78%
So sánh
55Trận đấu64
64Ghi được102
67Thủng lưới76
1.16Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai48