Cambridge United F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Cambridge United F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 4-1 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 1' S. Lavery 1-0
  2. 30' S. Lavery · D. Nlundulu 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Nlundulu 3-0
  5. 53' E. Kachunga · K. Watts 4-0
  6. 65' J. Rossiter C. Winchester
  7. 66' L. Castledine A. Gilliead
  8. 66' G. Lloyd T. Bloxham
  9. 67' D. Andrew J. Brophy
  10. 67' R. Loft D. Nlundulu
  11. 70' Vicente Reyes
  12. 70' Jordan Shipley
  13. 70' 4-1 J. Marquis11m
  14. 77' J. Stokes E. Kachunga
  15. 77' B. Njoku S. Lavery
  16. 77' C. Sagoe Jr T. OReilly
  17. 80' Ryan Loft
  18. FT4-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Monk
  1. 27V. Reyes 6.2
  2. 16Z. Rossi 7.2
  3. 5M. Morrison 7.0
  4. 6K. Watts 7.3
  5. 2L. Bennett 6.9
  6. 24J. Cousins 6.3
  7. 14K. Smith 6.9
  8. 7J. Brophy ▼ 67' 6.6
  9. 10E. Kachunga ▼ 77' 7.9
  10. 9D. Nlundulu ▼ 67' 8.5
  11. 19S. Lavery ⚽2 ▼ 77' 8.3

Dự bị 7

  1. 3D. Andrew ▲ 67' 6.6
  2. 18R. Loft ▲ 67' 6.7
  3. 22J. Stokes ▲ 77' 7.0
  4. 34B. Njoku ▲ 77' 6.2
  5. 45E. Longelo
  6. 29C. O'Riordan
  7. 1J. Stevens
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1T. Savin 6.2
  2. 2L. Hoole 6.6
  3. 5M. Feeney 6.7
  4. 12F. Ojo 6.7
  5. 23G. Nurse 6.6
  6. 17A. Gilliead ▼ 66' 6.0
  7. 7C. Winchester ▼ 65' 6.2
  8. 26J. Shipley 6.5
  9. 29T. O'Reilly 6.7
  10. 18T. Bloxham ▼ 66' 6.2
  11. 27J. Marquis 7.2

Dự bị 7

  1. 4J. Rossiter ▲ 65' 6.6
  2. 19L. Castledine ▲ 66' 6.2
  3. 9G. Lloyd ▲ 66' 7.2
  4. 11C. Sagoe Jr ▲ 77' 6.2
  5. 14T. Perry
  6. 13J. Young
  7. 6J. Feeney

Thống kê

025
510
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
262Chuyền bóng386
142Chuyền chính xác271
54%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu58
61Ghi được51
93Thủng lưới103
1.05Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu