Cambridge United F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- N. Hair
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- HT0-0
- 56' George Nurse
- 67' ▲ S. Tracey ▼ J. Brophy
- 84' ▲ H. Knibbs ▼ S. Smith
- 90' Jubril Okedina
- 90' Ryan Bowman
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Mitov 7.6
- 6L. Jones 7.2
- 2G. Williams 7.0
- 15J. Okedina 7.5
- 14W. Hoolahan 6.6
- 11H. Dunk 7.2
- 4P. Digby 7.2
- 19A. May 7.5
- 7J. Brophy ▼ 67' 6.9
- 9J. Ironside 6.9
- 10S. Smith ▼ 84' 6.3
Dự bị 7
- 18S. Tracey ▲ 67' 6.2
- 26H. Knibbs ▲ 84' 6.3
- 28L. Bennett
- 25W. Mannion
- 27B. Worman
- 23J. Lankester
- 17L. Tolaj
- 1M. Maroši 6.9
- 33T. Flanagan 7.2
- 4E. Ebanks-Landell 7.0
- 3L. Leahy 7.9
- 5M. Pennington 7.5
- 23G. Nurse 7.2
- 17E. Bennett 8.5
- 8T. Fornah 6.5
- 18T. Bloxham 6.6
- 12R. Bowman 6.6
- 11D. Udoh 6.3
Dự bị 7
- 14M. Bondswell
- 6A. Pierre
- 19C. Caton
- 22J. Daniels
- 13H. Burgoyne
- 27K. Craig
- 28S. Janneh
Thống kê
01⚑3
⚑1120
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm21
0Trúng đích4
3Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
3Phạt góc11
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
385Chuyền bóng333
251Chuyền chính xác202
65%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
77Ghi được67
93Thủng lưới68
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai41