Shrewsbury Town F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 4-1 Cambridge United F.C. tại League One, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Sân vận động
- Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 6' R. Bowman · G. Nurse 1-0
- 37' ▲ K. McKenzie-Lyle ▼ D. Mitov
- 45'+8 Ethan Ebanks-Landell
- HT1-0
- 57' Paul Digby
- 58' 1-1 J. Iredale · A. May
- 60' Lloyd Jones
- 65' ▲ J. Daniels ▼ E. Bennett
- 68' Adam May
- 70' James Brophy
- 71' ▲ J. Weir ▼ J. Brophy
- 73' R. Bowman · S. Whalley 2-1
- 76' ▲ A. Pierre ▼ N. Ogbeta
- 78' ▲ S. Smith ▼ C. Masterson
- 83' ▲ T. Bloxham ▼ S. Whalley
- 83' R. Bowman · L. Leahy 3-1
- 84' Wesley Hoolahan
- 85' Sam Smith
- 87' ▲ R. Pyke ▼ J. Daniels
- 89' ▲ H. Knibbs ▼ S. Tracey
- 90' L. Leahy · R. Bowman 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Maroši 6.2
- 4E. Ebanks-Landell 6.9
- 3L. Leahy ⚽ ⇢ 8.9
- 5M. Pennington 7.2
- 23G. Nurse ⇢ 7.2
- 17E. Bennett ▼ 65' 6.9
- 16D. Davis 6.9
- 14N. Ogbeta ▼ 76' 7.0
- 7S. Whalley ⇢ ▼ 83' 7.3
- 12R. Bowman ⚽3 ⇢ 9.3
- 11D. Udoh 7.5
Dự bị 7
- 22J. Daniels ▲ 65' 6.3
- 6A. Pierre ▲ 76' 6.9
- 18T. Bloxham ▲ 83' 6.6
- 15R. Pyke ▲ 87' 6.6
- 13H. Burgoyne
- 24T. Leshabela
- 9S. Cosgrove
- 1D. Mitov ▼ 37' 6.6
- 6L. Jones 6.7
- 2G. Williams 6.0
- 24C. Masterson ▼ 78' 6.5
- 3J. Iredale ⚽ 6.9
- 14W. Hoolahan 6.2
- 4P. Digby 5.9
- 19A. May ⇢ 6.7
- 7J. Brophy ▼ 71' 6.3
- 18S. Tracey ▼ 89' 6.7
- 9J. Ironside 6.2
Dự bị 7
- 13K. McKenzie-Lyle ▲ 37' 5.9
- 16J. Weir ▲ 71' 6.0
- 10S. Smith ▲ 78' 6.2
- 26H. Knibbs ▲ 89'
- 27B. Worman
- 15J. Okedina
- 11H. Dunk
Thống kê
01⚑4
⚑551
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm5
9Trúng đích1
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
355Chuyền bóng395
264Chuyền chính xác291
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
67Ghi được77
68Thủng lưới93
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai45