Bolton Wanderers vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 32' 0-1 K. Joseph · E. Embleton
- 35' George Thomason
- 45'+3 Josh Sheehan
- HT0-1
- 50' Szabolcs Schön
- 52' Kyle Joseph
- 53' G. Thomason · J. Dacres-Cogley 1-1
- 57' Oliver Norburn
- 68' ▲ J. Matete ▼ G. Thomason
- 68' ▲ D. Ballard ▼ E. Embleton
- 74' ▲ V. Adeboyejo ▼ J. McAtee
- 76' ▲ Z. Ashworth ▼ H. Coulson
- 79' Zachary Ashworth
- 81' ▲ R. Finnigan ▼ O. Norburn
- 81' ▲ T. Bondo ▼ R. Apter
- 82' ▲ J. Osei-Tutu ▼ J. Dacres-Cogley
- 85' George Johnston
- 88' Lee Evans
- 90'+5 Aaron Collins
- 90' Dominic Ballard
- 90'+4 A. Collins · S. Schön 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Baxter 6.6
- 2G. Jones 6.6
- 5Ricardo 7.0
- 6G. Johnston 6.6
- 12J. Dacres-Cogley ⇢ ▼ 82' 6.6
- 8J. Sheehan 6.7
- 4G. Thomason ⚽ ▼ 68' 7.6
- 23S. Schön ⇢ 7.2
- 45J. McAtee ▼ 74' 6.7
- 19A. Collins ⚽ 7.5
- 10D. Charles 6.3
Dự bị 7
- 28J. Matete ▲ 68' 6.7
- 9V. Adeboyejo ▲ 74' 6.7
- 14J. Osei-Tutu ▲ 82' 6.2
- 27R. Williams
- 17K. Lolos
- 37S. Arfield
- 15W. Forrester
- 1R. O'Donnell 5.6
- 4J. Lawrence-Gabriel 6.3
- 24O. Offiah 6.5
- 20O. Casey 7.3
- 3J. Husband 6.7
- 7L. Evans 6.9
- 6O. Norburn ▼ 81' 6.3
- 15H. Coulson ▼ 76' 7.0
- 25R. Apter ▼ 81' 6.5
- 14E. Embleton ⇢ ▼ 68' 7.2
- 9K. Joseph ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 19D. Ballard ▲ 68' 6.6
- 26Z. Ashworth ▲ 76' 6.3
- 28R. Finnigan ▲ 81' 6.9
- 41T. Bondo ▲ 81' 6.7
- 16J. Rhodes
- 30H. Tyrer
- 5M. Pennington
Thống kê
05⚑1
⚑350
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
1Phạt góc3
6Việt vị2
17Phạm lỗi16
5Thẻ vàng5
1Cứu thua2
409Chuyền bóng288
304Chuyền chính xác174
74%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
92Ghi được94
90Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn38
62Hiệp hai56