Bolton Wanderers vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 7 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- University of Bolton Stadium, Bolton
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 35' ▲ S. Graham ▼ L. Bridcutt
- 44' Thibaud Verlinden
- 44' Ben Heneghan
- HT0-0
- 55' ▲ J. Dodoo ▼ D. Politic
- 67' ▲ R. Hardie ▼ S. Scannell
- FT0-0
Đội hình
- 20R. Matthews 7.3
- 5J. Hobbs 7.5
- 12A. Chicksen 7.1
- 2J. Emmanuel 6.8
- 30L. Zouma 7.2
- 28L. Bridcutt ▼ 35' 6.5
- 11A. Crawford 7.7
- 4J. Lowe 6.7
- 17T. Verlinden 6.2
- 22D. Politic ▼ 55' 6.2
- 9D. Murphy 6.7
Dự bị 7
- 35S. Graham ▲ 35' 6.7
- 23J. Dodoo ▲ 55' 6.7
- 43M. Alexander
- 27R. Darcy
- 34A. Senior
- 36C. King-Harmes
- 31J. Boon
- 23J. Alnwick 7.8
- 26J. Husband 8.0
- 20O. Turton 7.3
- 6B. Heneghan 6.7
- 16C. Tilt 7.2
- 8J. Spearing 7.1
- 11L. Feeney 7.2
- 14S. Scannell ▼ 67' 6.3
- 17M. Virtue-Thick 7.1
- 25C. Guy 7.2
- 21A. Gnanduillet 7.1
Dự bị 7
- 9R. Hardie ▲ 67' 6.6
- 35E. Bange
- 29C. MacDonald
- 12M. Nottingham
- 5R. Edwards
- 37C. Mafoumbi
- 4R. Bushiri
Thống kê
01⚑10
⚑710
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
10Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
430Chuyền bóng315
299Chuyền chính xác198
70%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
34Ghi được63
77Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai30