Bolton Wanderers vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 21' Josh Sheehan
- 36' Edmond-Paris Maghoma
- HT0-0
- 57' Dominic Thompson
- 65' ▲ J. Böðvarsson ▼ V. Adeboyejo
- 73' ▲ A. Morley ▼ P. Maghoma
- 74' ▲ O. Dale ▼ K. Dembélé
- 74' G. Thomason · J. Böðvarsson 1-0
- 78' Josh Dacres-Cogley
- 78' Nathan Baxter
- 80' Ricardo Santos
- 80' ▲ K. Joseph ▼ D. Thompson
- 87' ▲ D. Nlundulu ▼ D. Charles
- 87' ▲ K. Kouassi ▼ A. Morgan
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Baxter 6.7
- 2G. Jones 7.3
- 5Ricardo 7.7
- 18E. Toal 7.2
- 8J. Sheehan 7.2
- 12J. Dacres-Cogley 6.7
- 4G. Thomason ⚽ 8.2
- 19P. Maghoma ▼ 73' 7.2
- 27R. Williams 7.3
- 14V. Adeboyejo ▼ 65' 6.7
- 10D. Charles ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 9J. Böðvarsson ▲ 65' 6.9
- 16A. Morley ▲ 73' 6.7
- 11D. Nlundulu ▲ 87' 6.5
- 7Carlos Gomes
- 35C. Jerome
- 13J. Coleman
- 3J. Iredale
- 32D. Grimshaw 7.2
- 5M. Pennington 7.2
- 21M. Ekpiteta 7.0
- 3J. Husband 7.0
- 22C. Hamilton 6.9
- 8A. Morgan ▼ 87' 7.7
- 6O. Norburn 6.9
- 10S. Carey 6.3
- 23D. Thompson ▼ 80' 6.5
- 11K. Dembélé ▼ 74' 6.6
- 16J. Rhodes 6.5
Dự bị 7
- 7O. Dale ▲ 74' 6.3
- 9K. Joseph ▲ 80' 6.6
- 27K. Kouassi ▲ 87' 6.3
- 2C. Connolly
- 30T. Oakley-Boothe
- 1R. O'Donnell
- 15J. Weir
Thống kê
05⚑6
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
5Trúng đích0
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
0Cứu thua4
446Chuyền bóng421
355Chuyền chính xác333
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu63
132Ghi được101
71Thủng lưới67
1.97Bàn thắng mỗi trận1.6
26Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn33
67Hiệp hai53