Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 2-1 Bolton Wanderers tại League One, 25 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Trọng tài
- P. Marsden
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LLLLW Bolton Wanderers
- 13' C. Ronan · K. Dewsbury-Hall 1-0
- 32' Ethan Hamilton
- HT1-0
- 46' ▲ D. Murphy ▼ C. OGrady
- 52' ▲ J. Dodoo ▼ J. Bunney
- 66' Luke Murphy
- 74' James Husband
- 78' ▲ J. Spearing ▼ C. Ronan
- 82' ▲ J. Mellis ▼ A. Crawford
- 84' ▲ J. Nuttall ▼ G. Madine
- 88' 1-1 K. Bryan · J. Dodoo
- 90' Kiernan Dewsbury-Hall
- 90'+3 ▲ R. Edwards ▼ L. Feeney
- 90' K. Dewsbury-Hall · L. Feeney 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 32C. Maxwell 6.6
- 26J. Husband 7.0
- 20O. Turton 6.9
- 42T. Moore 6.8
- 29C. MacDonald 6.5
- 11L. Feeney ⇢ ▼ 90' 7.6
- 17M. Virtue-Thick 6.8
- 40C. Ronan ⚽ ▼ 78' 6.9
- 15K. Dewsbury-Hall ⚽ ⇢ 8.1
- 7N. Delfouneso 6.5
- 30G. Madine ▼ 84' 6.3
Dự bị 7
- 8J. Spearing ▲ 78' 6.4
- 24J. Nuttall ▲ 84' 6.5
- 5R. Edwards ▲ 90'
- 2T. Howe
- 28J. Sims
- 27G. Ward
- 3M. Bola
- 20R. Matthews 6.2
- 5J. Hobbs 6.6
- 28A. Nsiala 7.1
- 17K. Bryan ⚽ 7.2
- 3J. Bunney ▼ 52' 6.1
- 8L. Murphy 6.9
- 11A. Crawford ▼ 82' 6.9
- 4J. Lowe 6.6
- 18E. Hamilton 7.1
- 22D. Politic 6.9
- 10C. O'Grady 6.6
Dự bị 7
- 9D. Murphy ▲ 46' 6.6
- 23J. Dodoo ▲ 52' 7.1
- 14J. Mellis ▲ 82' 6.2
- 43M. Alexander
- 6R. Delaney
- 2J. Emmanuel
- 12B. Fleming
Thống kê
02⚑10
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm16
4Trúng đích2
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
10Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
379Chuyền bóng458
268Chuyền chính xác328
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
63Ghi được34
57Thủng lưới77
1.43Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai17