Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-0 Bolton Wanderers tại Football League Trophy, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Quarter-finals
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- LLLLW Bolton Wanderers
- 5' Ricardo Santos
- 27' Callum Connolly
- HT0-0
- 46' ▲ J. Dacres-Cogley ▼ Ricardo
- 62' ▲ K. Dempsey ▼ C. Ramsay
- 62' ▲ Z. Ashworth ▼ N. Ogbeta
- 69' ▲ K. Kouassi ▼ S. Lavery
- 69' ▲ C. Hamilton ▼ S. Carey
- 75' ▲ D. Charles ▼ C. Jerome
- 87' George Thomason
- 120'+1 C. Hamilton11m 1-0
- 120'+2 1-1 A. Morley11m
- 120'+3 C. Connolly11m 2-1
- 120'+4 D. Charles11mhỏng 11m
- 120'+5 O. Norburn11mhỏng 11m
- 120'+6 J. Böðvarsson11mhỏng 11m
- 120'+7 J. Lawrence-Gabriel11mhỏng 11m
- 120'+8 2-2 Carlos Gomes11m
- 120'+9 K. Dembélé11m 3-2
- 120'+10 3-3 G. Thomason11m
- 120'+11 K. Kouassi11m 4-3
- 120'+12 4-4 J. Dacres-Cogley11m
- 120'+13 M. Pennington11m 5-4
- 120'+14 Z. Ashworth11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 1R. O'Donnell 8.9
- 5M. Pennington 7.2
- 20O. Casey 7.3
- 2C. Connolly 7.5
- 4J. Lawrence-Gabriel 6.9
- 17M. Virtue-Thick 7.0
- 6O. Norburn 6.6
- 10S. Carey ▼ 69' 6.3
- 24A. Lyons 6.6
- 11K. Dembélé 7.0
- 19S. Lavery ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 27K. Kouassi ▲ 69' 6.9
- 22C. Hamilton ▲ 69' 6.9
- 30T. Oakley-Boothe
- 3J. Husband
- 41J. Moore
- 36J. Miles
- 32D. Grimshaw
- 13J. Coleman 8.0
- 18E. Toal 7.2
- 5Ricardo ▼ 46' 6.9
- 3J. Iredale 6.9
- 20C. Ramsay ▼ 62' 6.2
- 4G. Thomason 7.0
- 16A. Morley 7.3
- 17N. Ogbeta ▼ 62' 6.9
- 7Carlos Gomes 6.9
- 35C. Jerome ▼ 75' 6.7
- 9J. Böðvarsson 6.9
Dự bị 7
- 12J. Dacres-Cogley ▲ 46' 7.5
- 22K. Dempsey ▲ 62' 6.9
- 26Z. Ashworth ▲ 62' 6.2
- 10D. Charles ▲ 75' 6.2
- 8J. Sheehan
- 1N. Baxter
- 14V. Adeboyejo
Thống kê
01⚑6
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm9
1Trúng đích5
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
356Chuyền bóng503
239Chuyền chính xác367
67%Chính xác chuyền73%
So sánh
63Trận đấu67
101Ghi được132
67Thủng lưới71
1.6Bàn thắng mỗi trận1.97
26Giữ sạch lưới26
33Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai67