Derby County F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Burton Albion F.C.

Derby County F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 3-2 Burton Albion F.C. tại League One, 15 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 29' T. Barkhuizen · N. Mendez-Laing 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' J. Collins · T. Barkhuizen 2-0
  4. 54' 2-1 S. Seddon
  5. 62' M. Helm C. Gilligan
  6. 62' J. Hugill M. Bennett
  7. 64' Adedeji Oshilaja
  8. 65' 2-2 J. Hugill · S. Seddon
  9. 72' L. Sibley C. Elder
  10. 80' M. Carayol S. Seddon
  11. 83' R. Harper B. Lubala
  12. 86' L. Thompson T. John-Jules
  13. 90'+4 S. Bradley T. Barkhuizen
  14. 90'+3 C. Hourihane 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Warne
  1. 31J. Vickers 6.5
  2. 2K. Wilson 7.0
  3. 35C. Nelson 7.2
  4. 6E. Cashin 8.3
  5. 20C. Elder ▼ 72' 7.0
  6. 11N. Mendez-Laing 7.7
  7. 8M. Bird 6.9
  8. 4C. Hourihane 7.9
  9. 7T. Barkhuizen ▼ 90' 7.6
  10. 19T. John-Jules ▼ 86' 6.9
  11. 9J. Collins 7.7

Dự bị 7

  1. 17L. Sibley ▲ 72' 6.6
  2. 16L. Thompson ▲ 86' 6.7
  3. 5S. Bradley ▲ 90'
  4. 1J. Wildsmith
  5. 39D. Brown
  6. 23J. Ward
  7. 22T. Fornah
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Paterson
  1. 1M. Crocombe 6.7
  2. 12J. Moon 6.7
  3. 2J. Brayford 6.2
  4. 6R. Sweeney 6.6
  5. 22J. Caprice 6.2
  6. 7J. Powell 6.9
  7. 4A. Oshilaja 6.5
  8. 3S. Seddon ▼ 80' 8.0
  9. 11M. Bennett ▼ 62' 6.7
  10. 25C. Gilligan ▼ 62' 6.9
  11. 15B. Lubala ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 17M. Helm ▲ 62' 6.6
  2. 44J. Hugill ▲ 62' 7.0
  3. 21M. Carayol ▲ 80' 6.3
  4. 8R. Harper ▲ 83' 6.3
  5. 40W. Tamen
  6. 38D. Scott
  7. 30J. Blackman

Thống kê

004
310
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm6
7Trúng đích2
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc3
6Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
478Chuyền bóng250
380Chuyền chính xác135
79%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu63
100Ghi được65
51Thủng lưới91
1.69Bàn thắng mỗi trận1.03
27Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu