Derby County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Derby County F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-0 Burton Albion F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
Simon Hooper, England
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' L. Murphy J. Irvine
  3. 55' M. Sordell C. Woodrow
  4. 57' Abdoul Camara I. Anya
  5. 69' Tom Naylor
  6. 72' D. Nugent W. Hughes
  7. 79' C. O'Grady L. Varney
  8. 85' Thomas Ince
  9. FT0-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. McClaren
  1. 1S. Carson 7.0
  2. 6R. Keogh 7.3
  3. 16A. Pearce 7.8
  4. 2C. Christie 6.7
  5. 25M. Lowe 7.0
  6. 18J. Butterfield 7.3
  7. 10T. Ince 6.8
  8. 8I. Anya ▼ 57' 6.4
  9. 17J. De Sart 7.7
  10. 19W. Hughes ▼ 72' 7.2
  11. 11D. Bent 6.4

Dự bị 7

  1. 20Abdoul Camara ▲ 57' 6.4
  2. 28D. Nugent ▲ 72' 6.9
  3. 5J. Shackell
  4. 15B. Johnson
  5. 23M. Vydra
  6. 29M. Olsson
  7. 35J. Mitchell
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: N. Clough
  1. 1J. McLaughlin 7.7
  2. 6B. Turner 7.1
  3. 4J. Mousinho 7.3
  4. 2T. Flanagan 7.7
  5. 11L. Dyer 7.0
  6. 15T. Naylor 7.4
  7. 24L. Christensen 6.4
  8. 36J. Irvine ▼ 46' 6.2
  9. 16M. Palmer 6.5
  10. 19L. Varney ▼ 79' 6.7
  11. 12C. Woodrow ▼ 55' 6.4

Dự bị 7

  1. 30L. Murphy ▲ 46' 7.1
  2. 9M. Sordell ▲ 55' 6.7
  3. 8C. O'Grady ▲ 79' 6.3
  4. 7L. Williamson
  5. 13S. Bywater
  6. 18W. Miller
  7. 25S. Barker

Thống kê

0111
010
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm3
3Trúng đích1
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
11Phạt góc0
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
575Chuyền bóng340
459Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle United
46 85 - 40 +45 94
2
Brighton & Hove Albion
46 74 - 40 +34 93
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 64 +4 85
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 45 +15 81
5
Huddersfield Town A.F.C.
46 56 - 58 -2 81
6
Fulham F.C.
46 85 - 57 +28 80
7
Leeds United A.F.C.
46 61 - 47 +14 75
8
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 85 - 69 +16 70
9
Derby County F.C.
46 54 - 50 +4 67
10
Brentford F.C.
46 75 - 65 +10 64
11
Preston North End F.C.
46 64 - 63 +1 62
12
Cardiff City F.C.
46 60 - 61 -1 62
13
Aston Villa F.C.
46 47 - 48 -1 62
14
Barnsley F.C.
46 64 - 67 -3 58
15
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 54 - 58 -4 58
16
Ipswich Town F.C.
46 48 - 58 -10 55
17
Bristol City F.C.
46 60 - 66 -6 54
18
QPR
46 52 - 66 -14 53
19
Birmingham City F.C.
46 45 - 64 -19 53
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 63 -14 52
21
Nottingham Forest F.C.
46 62 - 72 -10 51
22
Blackburn Rovers
46 53 - 65 -12 51
23
Wigan Athletic
46 40 - 57 -17 42
24
Rotherham United F.C.
46 40 - 98 -58 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
62Ghi được52
61Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu