Burton Albion F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Derby County F.C.

Burton Albion F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-1 Derby County F.C. tại League One, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 23' 0-1 J. Collins · C. Hourihane
  2. HT0-1
  3. 46' Haydon Roberts
  4. 46' T. Onyango C. Borthwick-Jackson
  5. 46' H. Roberts L. Sibley
  6. 58' N. Mendez-Laing L. Dobbin
  7. 71' Eiran Joe Cashin
  8. 74' W. Osula J. Collins
  9. 74' C. Davies T. Barkhuizen
  10. 79' V. Adeboyejo · C. Ndaba 1-1
  11. 80' J. Knight C. Hourihane
  12. 90'+3 C. Lakin J. Dodoo
  13. FT1-1

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Maamria
  1. 1B. Garratt 6.9
  2. 2J. Brayford 6.7
  3. 5S. Hughes 6.9
  4. 15C. Ndaba 7.7
  5. 37T. Hamer 6.9
  6. 23T. Taylor 7.9
  7. 3C. Borthwick-Jackson ▼ 46' 6.7
  8. 45J. Dodoo ▼ 90' 6.7
  9. 4A. Oshilaja 6.6
  10. 39B. Kamwa 6.5
  11. 14V. Adeboyejo 7.3

Dự bị 7

  1. 12T. Onyango ▲ 46' 6.6
  2. 19C. Lakin ▲ 90'
  3. 13J. Kean
  4. 8A. Mariappa
  5. 21M. Carayol
  6. 10D. Keillor-Dunn
  7. 6C. Butcher
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Wildsmith 6.9
  2. 12K. Smith 6.9
  3. 3C. Forsyth 6.9
  4. 6E. Cashin 6.9
  5. 17L. Sibley ▼ 46' 6.9
  6. 18L. Dobbin ▼ 58' 6.9
  7. 8M. Bird 7.0
  8. 4C. Hourihane ▼ 80' 7.2
  9. 7T. Barkhuizen ▼ 74' 7.3
  10. 10D. McGoldrick 6.9
  11. 9J. Collins ▼ 74' 7.6

Dự bị 7

  1. 15H. Roberts ▲ 46' 6.2
  2. 11N. Mendez-Laing ▲ 58' 6.5
  3. 23W. Osula ▲ 74' 5.9
  4. 33C. Davies ▲ 74' 6.5
  5. 38J. Knight ▲ 80' 6.3
  6. 21S. Loach
  7. 16L. Thompson

Thống kê

0010
320
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
330Chuyền bóng346
190Chuyền chính xác218
58%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu63
85Ghi được93
105Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu