Derby County F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Burton Albion F.C. tại League One, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- HT0-0
- 49' Adedeji Oshilaja
- 63' D. McGoldrick11m 1-0
- 71' ▲ J. Smith ▼ M. Carayol
- 77' Haydon Roberts
- 79' ▲ T. Barkhuizen ▼ L. Sibley
- 79' ▲ S. Winnall ▼ Z. Ashworth
- 80' ▲ J. Walker ▼ A. Oshilaja
- 84' ▲ K. Smith ▼ N. Mendez-Laing
- 90'+3 ▲ H. White ▼ M. Bird
- 90'+3 ▲ J. Collins ▼ D. McGoldrick
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Wildsmith 7.5
- 3C. Forsyth 7.3
- 33C. Davies 7.2
- 6E. Cashin 7.2
- 38J. Knight 7.2
- 8M. Bird ▼ 90' 7.2
- 4C. Hourihane 7.9
- 15H. Roberts 7.2
- 11N. Mendez-Laing ▼ 84' 7.2
- 17L. Sibley ▼ 79' 6.2
- 10D. McGoldrick ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 7
- 7T. Barkhuizen ▲ 79' 6.6
- 12K. Smith ▲ 84' 6.6
- 23H. White ▲ 90'
- 9J. Collins ▲ 90'
- 32L. McGee
- 34J. Rooney
- 18L. Dobbin
- 34C. MacGillivray 8.9
- 16C. Shaughnessy 6.6
- 5S. Hughes 6.9
- 12J. Moon 7.3
- 2J. Brayford 6.9
- 4A. Oshilaja ▼ 80' 6.3
- 7J. Powell 7.2
- 44Z. Ashworth ▼ 79' 7.2
- 17M. Helm 7.2
- 21M. Carayol ▼ 71' 6.2
- 8D. Taylor 6.6
Dự bị 7
- 11J. Smith ▲ 71' 6.5
- 9S. Winnall ▲ 79' 6.7
- 14J. Walker ▲ 80' 6.2
- 18G. Yahyai
- 1B. Garratt
- 10C. Kirk
- 36T. Latty-Fairweather
Thống kê
01⚑8
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm6
10Trúng đích2
5Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
8Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua9
465Chuyền bóng283
339Chuyền chính xác160
73%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
93Ghi được85
63Thủng lưới105
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
24Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai44