Wycombe Wanderers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-2 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 39
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 9' 0-1 D. Harvie · C. Grant
  2. 22' D. Wheeler · J. Jacobson 1-1
  3. 29' Mohamed Eisa
  4. HT1-1
  5. 55' D. Wheeler · T. De Barr 2-1
  6. 62' Tennai Watson
  7. 70' 2-2 J. Leko
  8. 74' Jonathan Leko
  9. 75' N. Freeman T. De Barr
  10. 80' W. Grigg M. Eisa
  11. 81' N. Holland J. Leko
  12. 86' J. McCarthy C. Campbell
  13. 87' B. Johnson J. McEachran
  14. 87' D. Devoy C. Grant
  15. FT2-2

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1M. Stryjek 6.3
  2. 2J. Grimmer 6.2
  3. 5C. Forino-Joseph 7.0
  4. 6R. Tafazolli 6.7
  5. 3J. Jacobson 8.2
  6. 10L. Wing 6.2
  7. 28J. Scowen 7.3
  8. 27C. Campbell ▼ 86' 6.7
  9. 29T. De Barr ▼ 75' 6.5
  10. 7D. Wheeler ⚽2 8.5
  11. 18B. Hanlan 6.6

Dự bị 7

  1. 22N. Freeman ▲ 75' 6.5
  2. 26J. McCarthy ▲ 86' 6.3
  3. 15J. Young
  4. 35C. Ward
  5. 38H. Cartwright
  6. 16J. Willis
  7. 31J. Pattenden
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Jackson
  1. 1J. Cumming 6.0
  2. 19A. Stewart 6.6
  3. 4J. Tucker 6.7
  4. 3D. Lewington 6.2
  5. 2T. Watson 6.0
  6. 42P. Maghoma 7.0
  7. 6J. McEachran ▼ 87' 7.2
  8. 21D. Harvie 7.0
  9. 12J. Leko ▼ 81' 7.3
  10. 10M. Eisa ▼ 80' 6.7
  11. 16C. Grant ▼ 87' 7.2

Dự bị 7

  1. 9W. Grigg ▲ 80' 6.3
  2. 11N. Holland ▲ 81' 6.0
  3. 14B. Johnson ▲ 87' 6.9
  4. 28D. Devoy ▲ 87' 6.5
  5. 23F. Ravizzoli
  6. 22H. Lawrence
  7. 33Z. Jules

Thống kê

006
530
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
395Chuyền bóng344
293Chuyền chính xác232
74%Chính xác chuyền67%

So sánh

55Trận đấu60
64Ghi được74
67Thủng lưới81
1.16Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu