Wycombe Wanderers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-0 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 5 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
Trọng tài
D. Bond
Phong độ
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 31' Dominic Gape
  2. 38' R. Tafazolli · J. Jacobson 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' Joe Jacobson
  5. 64' Daryl Horgan
  6. 64' Josh McEachran
  7. 69' Josh McEachran
  8. 69' Josh McEachran
  9. 77' L. Wing D. Horgan
  10. 80' D. Wheeler D. Gape
  11. 82' S. Vokes · G. McCleary 2-0
  12. 83' H. Boateng S. Twine
  13. 84' A. Akinfenwa S. Vokes
  14. 90'+2 C. Wickham T. Parrott
  15. FT2-0

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13D. Stockdale 7.2
  2. 3J. Jacobson 7.6
  3. 6R. Tafazolli 7.9
  4. 23J. Obita 6.7
  5. 5A. Stewart 7.2
  6. 26J. McCarthy 7.0
  7. 12G. McCleary 7.7
  8. 28J. Scowen 7.2
  9. 4D. Gape ▼ 80' 6.9
  10. 9S. Vokes ▼ 84' 7.9
  11. 17D. Horgan ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 11L. Wing ▲ 77' 6.6
  2. 7D. Wheeler ▲ 80' 6.6
  3. 20A. Akinfenwa ▲ 84' 6.5
  4. 2J. Grimmer
  5. 16S. Kaikai
  6. 38C. Forino-Joseph
  7. 30T. Dickinson
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 6.6
  2. 3D. Lewington 6.5
  3. 21D. Harvie 6.3
  4. 5W. O'Hora 6.2
  5. 6H. Darling 6.2
  6. 29K. Kessler
  7. 16J. McEachran 5.9
  8. 8D. Kasumu 6.5
  9. 9S. Twine ▼ 83' 6.6
  10. 14C. Coventry 6.3
  11. 20T. Parrott ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 18H. Boateng ▲ 83' 6.3
  2. 19C. Wickham ▲ 90'
  3. 7M. Smith
  4. 17D. Kemp
  5. 11T. Corbeanu
  6. 23F. Ravizzoli
  7. 15A. Baldwin

Thống kê

036
121
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
6Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc1
5Việt vị1
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
314Chuyền bóng359
210Chuyền chính xác240
67%Chính xác chuyền67%

So sánh

61Trận đấu59
92Ghi được93
77Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.58
22Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu