Milton Keynes Dons F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-0 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 26' T. Parrott · H. Boateng 1-0
  2. 30' Josh Scowen
  3. HT1-0
  4. 69' D. Wheeler D. Horgan
  5. 75' C. Wickham H. Boateng
  6. 83' Jason McCarthy
  7. 85' D. Kemp K. Kessler
  8. 85' J. Grimmer J. McCarthy
  9. 87' T. Watson D. Harvie
  10. 89' Joe Jacobson
  11. FT1-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 6.9
  2. 3D. Lewington 7.2
  3. 21D. Harvie ▼ 87' 6.6
  4. 5W. O'Hora 6.9
  5. 6H. Darling 7.2
  6. 29K. Kessler ▼ 85'
  7. 18H. Boateng ▼ 75' 7.7
  8. 9S. Twine 7.9
  9. 14C. Coventry 7.3
  10. 20T. Parrott 7.6
  11. 11T. Corbeanu 7.3

Dự bị 7

  1. 19C. Wickham ▲ 75' 6.3
  2. 17D. Kemp ▲ 85' 6.7
  3. 2T. Watson ▲ 87' 6.2
  4. 7M. Smith
  5. 15A. Baldwin
  6. 23F. Ravizzoli
  7. 8D. Kasumu
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 13D. Stockdale 7.7
  2. 3J. Jacobson 6.9
  3. 6R. Tafazolli 7.3
  4. 23J. Obita 6.3
  5. 5A. Stewart 7.2
  6. 26J. McCarthy ▼ 85' 6.2
  7. 12G. McCleary 6.2
  8. 28J. Scowen 6.7
  9. 4D. Gape 6.9
  10. 9S. Vokes 7.2
  11. 17D. Horgan ▼ 69' 6.2

Dự bị 7

  1. 7D. Wheeler ▲ 69' 6.3
  2. 2J. Grimmer ▲ 85' 6.6
  3. 16S. Kaikai
  4. 38C. Forino-Joseph
  5. 20A. Akinfenwa
  6. 30T. Dickinson
  7. 11L. Wing

Thống kê

0018
130
69%Kiểm soát bóng31%
29Dứt điểm2
6Trúng đích0
10Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm1
13Bị chặn1
18Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
479Chuyền bóng223
415Chuyền chính xác133
87%Chính xác chuyền60%

So sánh

59Trận đấu61
93Ghi được92
69Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu