Milton Keynes Dons F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wycombe Wanderers F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Wycombe Wanderers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
DDLLD Wycombe Wanderers F.C.
  1. 18' Daniel Harvie
  2. 40' 0-1 N. Freeman
  3. HT0-1
  4. 61' Joe Jacobson
  5. 68' M. Dennis N. Holland
  6. 82' M. Smith J. McEachran
  7. 84' D. Bughail-Mellor A. Mehmeti
  8. 85' B. Hanlan S. Vokes
  9. 90' J. Ogunfaolu-Kayode L. Barry
  10. 90'+3 D. Wheeler L. Wing
  11. FT0-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 6.6
  2. 5W. O'Hora 6.7
  3. 3D. Lewington 6.5
  4. 33Z. Jules 7.0
  5. 12D. Oyegoke 6.7
  6. 6J. McEachran ▼ 82' 6.6
  7. 14B. Johnson 6.7
  8. 21D. Harvie 6.9
  9. 19L. Barry ▼ 90' 7.3
  10. 9W. Grigg 6.7
  11. 11N. Holland ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 30M. Dennis ▲ 68' 6.6
  2. 7M. Smith ▲ 82' 6.6
  3. 15J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 90'
  4. 23F. Ravizzoli
  5. 8E. Robson
  6. 16C. Grant
  7. 4J. Tucker
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1M. Stryjek 8.5
  2. 5C. Forino-Joseph 8.3
  3. 20A. Mawson 7.2
  4. 3J. Jacobson 7.2
  5. 26J. McCarthy 6.9
  6. 22N. Freeman 7.9
  7. 10L. Wing ▼ 90' 6.6
  8. 23J. Obita 7.0
  9. 11A. Mehmeti ▼ 84' 6.9
  10. 12G. McCleary 6.9
  11. 9S. Vokes ▼ 85' 6.3

Dự bị 7

  1. 21D. Bughail-Mellor ▲ 84' 6.3
  2. 18B. Hanlan ▲ 85' 6.5
  3. 7D. Wheeler ▲ 90'
  4. 31J. Pattenden
  5. 17D. Horgan
  6. 16S. Kaikai
  7. 30J. Blunkell

Thống kê

016
210
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm11
7Trúng đích4
1Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị6
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
434Chuyền bóng248
310Chuyền chính xác135
71%Chính xác chuyền54%

So sánh

60Trận đấu55
74Ghi được64
81Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu