Portsmouth F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 11' 0-1 J. Windass · M. Smith
- 35' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ G. Byers
- 41' Joe Morrell
- 41' Josh Windass
- 43' Jaden Brown
- HT0-1
- 46' ▲ R. James ▼ J. Brown
- 54' Dominic Iorfa
- 65' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ O. Dale
- 72' ▲ L. Gregory ▼ M. Smith
- 78' Dominic Iorfa
- 78' Dominic Iorfa
- 80' ▲ T. Lowery ▼ R. Tunnicliffe
- 81' ▲ J. Hunt ▼ J. Windass
- 85' ▲ M. Jacobs ▼ P. Lane
- 87' Sean Raggett
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Macey 6.5
- 17J. Rafferty 6.6
- 20S. Raggett 7.2
- 34R. Towler 6.9
- 6C. Ogilvie 7.0
- 29P. Lane ▼ 85' 6.5
- 8R. Tunnicliffe ▼ 80' 7.2
- 16J. Morrell 7.2
- 15O. Dale ▼ 65' 6.0
- 10J. Pigott 6.9
- 9C. Bishop 7.2
Dự bị 7
- 18R. Hackett-Fairchild ▲ 65' 6.7
- 26T. Lowery ▲ 80' 6.5
- 24M. Jacobs ▲ 85' 6.6
- 23L. Thompson
- 21J. Oluwayemi
- 19D. Scarlett
- 28D. Bernard
- 25C. Dawson 7.3
- 6D. Iorfa 6.7
- 44A. Flint 7.3
- 15A. Famewo 7.0
- 2L. Palmer 6.7
- 14G. Byers ▼ 35' 6.7
- 4W. Vaulks 7.0
- 10B. Bannan 7.2
- 3J. Brown ▼ 46' 6.7
- 24M. Smith ⇢ ▼ 72' 7.0
- 11J. Windass ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 17F. Dele-Bashiru ▲ 35' 6.9
- 33R. James ▲ 46' 7.0
- 9L. Gregory ▲ 72' 7.2
- 32J. Hunt ▲ 81' 6.3
- 31D. Stockdale
- 8D. Adeniran
- 19T. Bakinson
Thống kê
02⚑9
⚑541
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
2Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc5
4Việt vị0
6Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
448Chuyền bóng270
361Chuyền chính xác175
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu65
98Ghi được109
68Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận1.68
24Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai51