Portsmouth F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Portsmouth F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 7 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 4' Callum Paterson
  2. HT0-0
  3. 50' Reeco Hackett-Fairchild
  4. 69' Massimo Luongo
  5. 72' L. Wing F. Kamberi
  6. 84' E. Harrison G. Hirst
  7. 87' S. Berahino L. Gregory
  8. FT0-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1G. Bazunu 7.3
  2. 13K. Freeman 7.7
  3. 20S. Raggett 7.0
  4. 16C. Ogilvie 6.9
  5. 15M. Romeo 7.0
  6. 6S. Williams 6.9
  7. 10M. Harness 7.2
  8. 27M. Azeez 6.9
  9. 11R. Curtis 6.9
  10. 19G. Hirst ▼ 84' 6.9
  11. 18R. Hackett-Fairchild 7.2

Dự bị 7

  1. 17E. Harrison ▲ 84' 6.3
  2. 38H. Jewitt-White
  3. 35A. Bass
  4. 7G. Yahyai
  5. 41H. Hughes
  6. 37D. Gifford
  7. 9J. Marquis
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 8.0
  2. 32J. Hunt 6.9
  3. 13C. Paterson 6.9
  4. 17F. Dele-Bashiru 7.0
  5. 10B. Bannan 7.5
  6. 18M. Johnson 6.7
  7. 2L. Palmer 7.3
  8. 21M. Luongo 6.3
  9. 9L. Gregory ▼ 87' 7.2
  10. 20F. Kamberi ▼ 72' 6.7
  11. 7O. Shodipo 6.6

Dự bị 7

  1. 26L. Wing ▲ 72' 6.3
  2. 24S. Berahino ▲ 87' 6.2
  3. 3J. Brown
  4. 14G. Byers
  5. 40S. Sow
  6. 23T. Corbeanu
  7. 28J. Wildsmith

Thống kê

018
611
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
8Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
377Chuyền bóng254
283Chuyền chính xác161
75%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu62
93Ghi được94
74Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu