Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Portsmouth F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 3, Portsmouth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Hillsborough Stadium, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 9' C. Paterson · S. Armstrong 1-0
  2. 23' 1-1 H. Blair · J. Murphy
  3. 37' Conor Shaughnessy
  4. HT1-1
  5. 46' A. Musaba D. Gassama
  6. 46' R. Poole C. Shaughnessy
  7. 59' K. Gordon H. Blair
  8. 67' Andre Dozzell
  9. 69' S. Ingelsson S. Armstrong
  10. 71' C. Lang A. Dozzell
  11. 72' M. Pack I. Hayden
  12. 74' L. Palmer Y. Valery
  13. 74' N. Chalobah M. Smith
  14. 84' C. McNeill C. Paterson
  15. 86' C. Bramall J. Murphy
  16. 90' Svante Ingelsson
  17. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Röhl
  1. 47P. Charles 6.3
  2. 27Y. Valery ▼ 74' 7.0
  3. 44S. Charles 7.0
  4. 20M. Ihiekwe 7.3
  5. 18M. Johnson 7.0
  6. 13C. Paterson ▼ 84' 7.7
  7. 40S. Armstrong ▼ 69' 7.3
  8. 10B. Bannan 8.0
  9. 41D. Gassama ▼ 46' 6.7
  10. 11J. Windass 7.5
  11. 24M. Smith ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 45A. Musaba ▲ 46' 7.5
  2. 8S. Ingelsson ▲ 69' 6.5
  3. 2L. Palmer ▲ 74' 6.6
  4. 4N. Chalobah ▲ 74' 6.9
  5. 17C. McNeill ▲ 84' 6.3
  6. 28R. Hatsuse
  7. 1J. Beadle
  8. 12I. Ugbo
  9. 19O. Kobacki
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 36B. Killip 7.2
  2. 24T. Devlin 7.0
  3. 6C. Shaughnessy ▼ 46' 6.5
  4. 35R. Atkinson 6.9
  5. 3C. Ogilvie 7.0
  6. 8F. Potts 6.0
  7. 45I. Hayden ▼ 72' 6.7
  8. 29H. Blair ▼ 59' 6.9
  9. 21A. Dozzell ▼ 71' 6.9
  10. 23J. Murphy ▼ 86' 6.6
  11. 9C. Bishop 6.5

Dự bị 9

  1. 5R. Poole ▲ 46' 6.6
  2. 14K. Gordon ▲ 59' 6.3
  3. 49C. Lang ▲ 71' 6.9
  4. 7M. Pack ▲ 72' 6.7
  5. 18C. Bramall ▲ 86' 6.3
  6. 30M. Ritchie
  7. 15C. Saydee
  8. 13N. Schmid
  9. 11M. O’Mahony

Thống kê

015
420
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm2
5Trúng đích1
7Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
550Chuyền bóng261
474Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền74%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
74Ghi được67
79Thủng lưới78
1.35Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu