Sheffield Wednesday F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Portsmouth F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 4-1 Portsmouth F.C. tại League One, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 4, hòa 3, Portsmouth F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
Hillsborough Stadium, Sheffield
Trọng tài
A. Backhouse
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 4' 0-1 G. Hirst · R. Curtis
  2. 17' L. Gregory · M. Johnson 1-1
  3. 36' S. Berahino · J. Storey 2-1
  4. 40' J. Storey · G. Byers 3-1
  5. HT3-1
  6. 64' A. O'Brien M. Jacobs
  7. 74' Lee Gregory
  8. 76' J. Windass S. Berahino
  9. 83' C. Paterson B. Bannan
  10. 85' Callum Paterson
  11. 86' G. Byers · J. Windass 4-1
  12. 88' F. Dele-Bashiru L. Gregory
  13. 88' J. Mingi L. Thompson
  14. 90' George Byers
  15. 90' Joe Morrell
  16. FT4-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.6
  2. 32J. Hunt 6.7
  3. 5S. Hutchinson 7.5
  4. 38J. Storey 8.0
  5. 10B. Bannan ▼ 83' 7.9
  6. 18M. Johnson 7.3
  7. 2L. Palmer 6.7
  8. 21M. Luongo 7.0
  9. 14G. Byers 8.3
  10. 24S. Berahino ▼ 76' 7.2
  11. 9L. Gregory ▼ 88' 6.9

Dự bị 7

  1. 11J. Windass ▲ 76' 7.2
  2. 13C. Paterson ▲ 83' 6.6
  3. 17F. Dele-Bashiru ▲ 88'
  4. 28J. Wildsmith
  5. 22C. Dunkley
  6. 41N. Mendez-Laing
  7. 4L. Gibson
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1G. Bazunu 6.3
  2. 4C. Robertson 6.2
  3. 20S. Raggett 6.5
  4. 16C. Ogilvie 6.3
  5. 17H. Carter 5.9
  6. 24M. Jacobs ▼ 64' 6.6
  7. 23L. Thompson ▼ 88' 6.6
  8. 10M. Harness 6.2
  9. 21J. Morrell 6.3
  10. 11R. Curtis 6.3
  11. 19G. Hirst 7.5

Dự bị 7

  1. 7A. O'Brien ▲ 64' 6.9
  2. 25J. Mingi ▲ 88'
  3. 28O. Webber
  4. 15M. Romeo
  5. 6S. Williams
  6. 9T. Walker
  7. 22L. Vincent

Thống kê

037
410
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
8Trúng đích3
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
452Chuyền bóng385
362Chuyền chính xác302
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu59
94Ghi được93
69Thủng lưới74
1.52Bàn thắng mỗi trận1.58
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu