Portsmouth F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 12' 0-1 B. Bannan
- 17' Bailey Cadamarteri
- 45' Zak Swanson
- 45' Yan Valery
- HT0-1
- 46' ▲ J. Knight ▼ Z. Swanson
- 46' ▲ L. Le Roux ▼ J. Swift
- 50' 0-2 G. Brown · Y. Valery
- 52' ▲ H. Matthews ▼ C. Shaughnessy
- 62' Ethan Horvath
- 65' Dominic Iorfa
- 66' ▲ J. Lowe ▼ G. Brown
- 67' ▲ M. Kirk ▼ A. Segecic
- 75' ▲ M. Kosznovszky ▼ A. Dozzell
- 79' Max Lowe
- 86' ▲ S. Fusire ▼ S. Ingelsson
- 89' ▲ I. Ugbo ▼ B. Cadamarteri
- FT0-2
Đội hình
- 30B. Killip 6.6
- 22Z. Swanson ▼ 46' 6.3
- 5R. Poole 6.5
- 6C. Shaughnessy ▼ 52' 6.0
- 3C. Ogilvie 6.3
- 8J. Swift ▼ 46' 6.6
- 21A. Dozzell ▼ 75' 6.3
- 10A. Segecic ▼ 67' 6.2
- 36C. Chaplin 5.9
- 11F. Bianchini 6.9
- 9C. Bishop 6.6
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 4J. Knight ▲ 46' 6.7
- 14H. Matthews ▲ 52' 7.2
- 2J. Williams
- 24T. Devlin
- 18M. Kosznovszky ▲ 75' 6.3
- 16L. Le Roux ▲ 46' 7.2
- 7M. Pack
- 25M. Kirk ▲ 67' 6.5
- 24E. Horvath 7.2
- 6D. Iorfa 7.9
- 30E. Weaver 6.6
- 3M. Lowe 8.2
- 2L. Palmer 7.2
- 7Y. Valery ⇢ 7.0
- 10B. Bannan ⚽ 9.5
- 8S. Ingelsson ▼ 86' 6.9
- 12H. Amass 7.3
- 18B. Cadamarteri ▼ 89' 6.6
- 29G. Brown ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 33Y. Alao
- 22G. Otegbayo
- 4S. Fusire ▲ 86' 6.7
- 41F. Onukwuli
- 37J. Thornton
- 9J. Lowe ▲ 66' 6.2
- 17C. McNeill
- 11I. Ugbo ▲ 89' 6.5
Thống kê
01⚑11
⚑550
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm13
5Trúng đích8
6Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
14Bị chặn4
11Phạt góc5
3Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
6Cứu thua4
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
494Chuyền bóng220
387Chuyền chính xác125
78%Chính xác chuyền57%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
64Ghi được34
70Thủng lưới99
1.19Bàn thắng mỗi trận0.67
16Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai16