Sheffield Wednesday F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-0 Oxford United F.C. tại League One, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 22
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- S. Stockbridge
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- 27' Callum Paterson
- 29' Lewis Bate
- 30' Tyreeq Bakinson
- HT0-0
- 58' ▲ J. Murphy ▼ C. Brannagan
- 60' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ W. Vaulks
- 60' ▲ M. Smith ▼ J. Windass
- 65' Lee Gregory
- 76' ▲ Y. Wildschut ▼ M. Browne
- 76' ▲ J. Henry ▼ B. Bodin
- 85' ▲ G. O'Donkor ▼ M. Taylor
- FT0-0
Đội hình
- 25C. Dawson 8.2
- 2L. Palmer 7.3
- 6D. Iorfa 7.3
- 34M. McGuinness 7.7
- 33R. James 7.0
- 4W. Vaulks ▼ 60' 6.6
- 19T. Bakinson 6.9
- 13C. Paterson 6.7
- 11J. Windass ▼ 60' 6.5
- 18M. Johnson 7.3
- 9L. Gregory 6.6
Dự bị 7
- 17F. Dele-Bashiru ▲ 60' 6.2
- 24M. Smith ▲ 60' 6.6
- 15A. Famewo
- 7M. Wilks
- 45A. Mighten
- 31D. Stockdale
- 32J. Hunt
- 13S. Eastwood 7.5
- 33D. Anderson 6.6
- 2S. Long 7.5
- 4S. Findlay 6.9
- 16C. Brown 7.3
- 14L. Bate 7.3
- 18M. McGuane 6.9
- 8C. Brannagan ▼ 58' 6.6
- 11M. Browne ▼ 76' 6.9
- 9M. Taylor ▼ 85' 7.0
- 7B. Bodin ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 23J. Murphy ▲ 58' 6.3
- 30Y. Wildschut ▲ 76' 6.3
- 17J. Henry ▲ 76' 6.3
- 39G. O'Donkor ▲ 85' 7.0
- 15J. Mousinho
- 21E. McGinty
- 42S. Seddon
Thống kê
03⚑4
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm13
2Trúng đích5
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
295Chuyền bóng360
191Chuyền chính xác251
65%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
109Ghi được85
61Thủng lưới81
1.68Bàn thắng mỗi trận1.35
31Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai43