Sheffield Wednesday F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Oxford United F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-2 Oxford United F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
LDWLW Oxford United F.C.
  1. 12' 0-1 C. Brannagan · H. Kane
  2. HT0-1
  3. 46' S. Berahino L. Gregory
  4. 58' J. Henry H. Kane
  5. 61' Callum Paterson
  6. 61' Steve Seddon
  7. 61' S. Sow O. Shodipo
  8. 67' F. Dele-Bashiru L. Wing
  9. 70' D. Agyei M. Taylor
  10. 73' C. Paterson · M. Johnson 1-1
  11. 80' Alex Gorrin
  12. 84' R. Williams A. Forde
  13. 85' Liam Palmer
  14. 90'+3 1-2 J. Henry
  15. FT1-2

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.2
  2. 22C. Dunkley 7.0
  3. 13C. Paterson 6.9
  4. 6D. Iorfa 6.5
  5. 10B. Bannan 7.9
  6. 18M. Johnson 7.0
  7. 2L. Palmer 6.6
  8. 8D. Adeniran 6.5
  9. 26L. Wing ▼ 67' 6.7
  10. 9L. Gregory ▼ 46' 6.7
  11. 7O. Shodipo ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 24S. Berahino ▲ 46' 6.3
  2. 40S. Sow ▲ 61' 6.6
  3. 17F. Dele-Bashiru ▲ 67' 6.3
  4. 3J. Brown
  5. 32J. Hunt
  6. 28J. Wildsmith
  7. 23T. Corbeanu
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Robinson
  1. 13J. Stevens 7.5
  2. 2S. Long 6.6
  3. 4J. Thorniley 7.3
  4. 5E. Moore 6.9
  5. 42S. Seddon 6.5
  6. 14A. Forde ▼ 84' 6.6
  7. 8C. Brannagan 7.2
  8. 6Álex Gorrín 6.9
  9. 26H. Kane ▼ 58' 7.2
  10. 27N. Holland 7.2
  11. 9M. Taylor ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 17J. Henry ▲ 58' 7.7
  2. 19D. Agyei ▲ 70' 6.7
  3. 7R. Williams ▲ 84' 7.0
  4. 16L. McNally
  5. 15J. Mousinho
  6. 1S. Eastwood
  7. 22J. Cooper

Thống kê

023
1020
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm15
6Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc10
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
351Chuyền bóng341
220Chuyền chính xác212
63%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
94Ghi được109
69Thủng lưới83
1.52Bàn thắng mỗi trận1.91
22Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu