Sheffield Wednesday F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Oxford United F.C. tại Championship, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Hillsborough Stadium, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWLWW Oxford United F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ S. Ingelsson ▼ S. Armstrong
- 56' ▲ C. McNeill ▼ A. Musaba
- 64' ▲ Pol Valentín ▼ Y. Valery
- 64' ▲ M. Phillips ▼ S. Mills
- 64' ▲ Ruben Rodrigues ▼ A. Matos
- 64' ▲ M. Harris ▼ T. Bradshaw
- 74' Mark Harris
- 78' ▲ P. Płacheta ▼ T. Goodrham
- 79' 0-1 S. Long
- 83' Josh Windass
- 84' ▲ I. Cissoko ▼ C. Paterson
- 84' ▲ I. Ugbo ▼ D. Gassama
- 90'+2 Matt Phillips
- 90'+2 ▲ G. Leigh ▼ J. Bennett
- FT0-1
Đội hình
- 47P. Charles 7.5
- 27Y. Valery ▼ 64' 7.3
- 20M. Ihiekwe 7.3
- 23A. Famewo 8.2
- 18M. Johnson 7.0
- 44S. Charles 6.9
- 40S. Armstrong ▼ 56' 6.9
- 41D. Gassama ▼ 84' 7.3
- 11J. Windass 7.3
- 45A. Musaba ▼ 56' 6.3
- 13C. Paterson ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 8S. Ingelsson ▲ 56' 6.9
- 17C. McNeill ▲ 56' 6.6
- 14Pol Valentín ▲ 64' 6.6
- 16I. Cissoko ▲ 84' 6.5
- 12I. Ugbo ▲ 84' 6.3
- 4N. Chalobah
- 1J. Beadle
- 6D. Iorfa
- 28R. Hatsuse
- 1J. Cumming 6.9
- 2S. Long ⚽ 8.0
- 47M. Helik 7.5
- 16B. Nelson 7.3
- 12J. Bennett ▼ 90' 6.9
- 4W. Vaulks 6.9
- 8C. Brannagan 6.7
- 44S. Mills ▼ 64' 6.7
- 18A. Matos ▼ 64' 6.7
- 19T. Goodrham ▼ 78' 6.6
- 50T. Bradshaw ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 10M. Phillips ▲ 64' 6.6
- 20Ruben Rodrigues ▲ 64' 6.3
- 9M. Harris ▲ 64' 6.3
- 7P. Płacheta ▲ 78' 6.7
- 22G. Leigh ▲ 90'
- 15I. El Mizouni
- 11O. Romenij
- 23S. Dembélé
- 21M. Ingram
Thống kê
01⚑4
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm13
2Trúng đích5
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
459Chuyền bóng255
384Chuyền chính xác175
84%Chính xác chuyền69%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
74Ghi được60
79Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai32