Oxford United F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-3 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 5, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 17' G. Leigh · E. Moore 1-0
- 28' 1-1 J. Windass
- HT1-1
- 49' 1-2 J. Lowe
- 59' ▲ A. Musaba ▼ J. Windass
- 59' ▲ Pol Valentín ▼ J. Lowe
- 61' 1-3 D. Gassama · M. Smith
- 72' Djeidi Gassama
- 72' ▲ M. Harris ▼ Ruben Rodrigues
- 72' ▲ W. Vaulks ▼ I. El Mizouni
- 72' ▲ M. Phillips ▼ O. Dale
- 73' ▲ S. Ingelsson ▼ D. Gassama
- 73' ▲ D. Iorfa ▼ Y. Valery
- 80' ▲ K. Edwards ▼ T. Goodrham
- 89' ▲ I. Ugbo ▼ M. Smith
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Cumming 7.7
- 30P. Kioso 6.6
- 5E. Moore ⇢ 7.2
- 3C. Brown 6.2
- 22G. Leigh ⚽ 7.7
- 19T. Goodrham ▼ 80' 6.6
- 8C. Brannagan 6.3
- 15I. El Mizouni ▼ 72' 6.3
- 17O. Dale ▼ 72' 6.6
- 20Ruben Rodrigues ▼ 72' 7.3
- 44D. Scarlett 6.5
Dự bị 9
- 9M. Harris ▲ 72' 6.6
- 4W. Vaulks ▲ 72' 6.9
- 10M. Phillips ▲ 72' 6.5
- 29K. Edwards ▲ 80' 6.6
- 21M. Ingram
- 7P. Płacheta
- 24H. ter Avest
- 2S. Long
- 6J. McEachran
- 1J. Beadle 7.5
- 27Y. Valery ▼ 73' 6.7
- 5D. Bernard 7.5
- 3M. Lowe 6.6
- 18M. Johnson 7.2
- 11J. Windass ⚽ ▼ 59' 7.2
- 44S. Charles 7.3
- 10B. Bannan 6.6
- 41D. Gassama ⚽ ▼ 73' 7.9
- 9J. Lowe ⚽ ▼ 59' 7.7
- 24M. Smith ⇢ ▼ 89' 7.7
Dự bị 9
- 45A. Musaba ▲ 59' 6.9
- 14Pol Valentín ▲ 59' 7.2
- 8S. Ingelsson ▲ 73' 6.3
- 6D. Iorfa ▲ 73' 6.7
- 12I. Ugbo ▲ 89'
- 17C. McNeill
- 2L. Palmer
- 4N. Chalobah
- 47P. Charles
Thống kê
00⚑7
⚑1110
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm15
5Trúng đích9
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
7Phạt góc11
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
454Chuyền bóng422
375Chuyền chính xác349
83%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
60Ghi được74
74Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai49