Oxford United F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sheffield Wednesday F.C.

Oxford United F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 3-2 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 5, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
DWLWW Oxford United F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 7' 0-1 B. Bannan · M. Luongo
  2. 14' Jack Hunt
  3. 45'+4 Matty Taylor
  4. 45'+1 M. Taylor · M. McGuane 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' L. McNally E. Moore
  7. 59' J. Windass S. Sow
  8. 61' 1-2 J. Windass · L. Gregory
  9. 62' M. Taylor 2-2
  10. 74' S. Winnall N. Holland
  11. 76' J. Brown N. Mendez-Laing
  12. 80' Barry Bannan
  13. 84' S. Winnall · B. Bodin 3-2
  14. 87' J. Mousinho J. Thorniley
  15. 87' C. Paterson F. Dele-Bashiru
  16. FT3-2

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Robinson
  1. 13J. Stevens 6.6
  2. 2S. Long 6.3
  3. 4J. Thorniley ▼ 87' 6.2
  4. 5E. Moore ▼ 46' 6.6
  5. 42S. Seddon 6.3
  6. 23B. Bodin 7.9
  7. 8C. Brannagan 7.0
  8. 10M. Sykes 6.9
  9. 18M. McGuane 6.2
  10. 27N. Holland ▼ 74' 6.6
  11. 9M. Taylor ⚽2 8.3

Dự bị 6

  1. 16L. McNally ▲ 46' 6.7
  2. 11S. Winnall ▲ 74' 7.5
  3. 15J. Mousinho ▲ 87' 6.6
  4. 19D. Agyei
  5. 14A. Forde
  6. 1S. Eastwood
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.6
  2. 32J. Hunt 7.7
  3. 5S. Hutchinson 6.9
  4. 17F. Dele-Bashiru ▼ 87' 6.3
  5. 10B. Bannan 7.9
  6. 18M. Johnson 6.7
  7. 2L. Palmer 6.2
  8. 21M. Luongo 8.2
  9. 41N. Mendez-Laing ▼ 76' 7.0
  10. 9L. Gregory 7.0
  11. 40S. Sow ▼ 59' 6.7

Dự bị 7

  1. 11J. Windass ▲ 59' 7.0
  2. 3J. Brown ▲ 76' 6.0
  3. 13C. Paterson ▲ 87' 6.9
  4. 14G. Byers
  5. 38J. Storey
  6. 28J. Wildsmith
  7. 24S. Berahino

Thống kê

018
420
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm18
8Trúng đích5
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
349Chuyền bóng344
237Chuyền chính xác245
68%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
109Ghi được94
83Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu