Portsmouth F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Portsmouth F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-0 Derby County F.C. tại League One, 18 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 6, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 12' Clark Robertson
  2. 38' Louie Sibley
  3. HT0-0
  4. 61' R. Curtis J. Koroma
  5. 63' Eiran Joe Cashin
  6. 71' Colby Bishop
  7. 73' Liam Thompson
  8. 78' R. Stearman J. Rooney
  9. 78' T. Barkhuizen L. Thompson
  10. 78' L. Dobbin J. Collins
  11. 86' J. Pigott D. Scarlett
  12. 87' W. Osula D. McGoldrick
  13. 90'+1 Lewis Dobbin
  14. FT0-0

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1J. Griffiths 7.5
  2. 2Z. Swanson 6.6
  3. 20S. Raggett 7.2
  4. 4C. Robertson 7.3
  5. 6C. Ogilvie 6.9
  6. 15O. Dale 6.9
  7. 25J. Mingi 7.2
  8. 7M. Pack 6.9
  9. 27J. Koroma ▼ 61' 6.9
  10. 9C. Bishop 6.9
  11. 19D. Scarlett ▼ 86' 7.0

Dự bị 7

  1. 11R. Curtis ▲ 61' 6.7
  2. 10J. Pigott ▲ 86' 6.7
  3. 21J. Oluwayemi
  4. 8R. Tunnicliffe
  5. 18R. Hackett-Fairchild
  6. 3D. Hume
  7. 28M. Morrison
Derby County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Wildsmith 7.3
  2. 34J. Rooney ▼ 78' 6.6
  3. 3C. Forsyth 7.3
  4. 6E. Cashin 7.7
  5. 12K. Smith 6.2
  6. 16L. Thompson ▼ 78' 6.7
  7. 8M. Bird 6.9
  8. 4C. Hourihane 7.7
  9. 17L. Sibley 6.7
  10. 10D. McGoldrick ▼ 87' 7.3
  11. 9J. Collins ▼ 78' 7.0

Dự bị 7

  1. 19R. Stearman ▲ 78' 6.5
  2. 7T. Barkhuizen ▲ 78' 6.7
  3. 18L. Dobbin ▲ 78' 6.7
  4. 23W. Osula ▲ 87' 6.5
  5. 30K. Oduroh
  6. 21S. Loach
  7. 28O. Aghatise

Thống kê

022
540
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm13
1Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
2Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
346Chuyền bóng310
248Chuyền chính xác211
72%Chính xác chuyền68%

So sánh

65Trận đấu63
98Ghi được93
68Thủng lưới63
1.51Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu