Portsmouth F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-2 Derby County F.C. tại Championship, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 6, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- LDLWL Derby County F.C.
- 6' Jacob Widell Zetterström
- 7' Colby Bishop11mhỏng 11m
- 21' Matthew Clarke
- 27' Zak Swanson
- 33' Isaac Hayden
- 34' Nathaniel Méndez-Laing
- HT0-0
- 57' Ebou Adams
- 66' ▲ K. Jackson ▼ N. Méndez-Laing
- 68' Christian Saydee
- 69' Colby Bishop
- 70' 0-1 J. Yates · C. Forsyth
- 71' R. Atkinson · J. Murphy 1-1
- 75' 1-2 R. Atkinsonphản lưới
- 79' ▲ T. Devlin ▼ Z. Swanson
- 79' ▲ K. Yengi ▼ C. Saydee
- 79' ▲ A. Dozzell ▼ I. Hayden
- 80' Robert Atkinson
- 83' ▲ K. Goudmijn ▼ M. Harness
- 86' ▲ M. Pack ▼ F. Potts
- 86' ▲ H. Blair ▼ M. Ritchie
- 90'+1 R. Atkinson · N. Schmid 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13N. Schmid ⇢ 7.2
- 22Z. Swanson ▼ 79' 6.5
- 5R. Poole 6.6
- 35R. Atkinson ⚽2 8.3
- 3C. Ogilvie 6.6
- 8F. Potts ▼ 86' 6.6
- 45I. Hayden ▼ 79' 6.6
- 30M. Ritchie ▼ 86' 7.3
- 15C. Saydee ▼ 79' 6.2
- 23J. Murphy ⇢ 7.3
- 9C. Bishop 6.2
Dự bị 9
- 24T. Devlin ▲ 79' 6.6
- 10K. Yengi ▲ 79' 6.7
- 21A. Dozzell ▲ 79' 6.6
- 7M. Pack ▲ 86' 6.5
- 29H. Blair ▲ 86' 6.3
- 17A. Aouchiche
- 31J. Archer
- 2J. Williams
- 18C. Bramall
- 1J. Widell Zetterström 6.5
- 6S. Langås 6.7
- 12N. Phillips 6.9
- 25M. Clarke 6.9
- 2K. Wilson 7.5
- 32E. Adams 6.3
- 28H. Armstrong 6.9
- 3C. Forsyth ⇢ 7.5
- 10J. Yates ⚽ 7.0
- 18M. Harness ▼ 83' 6.9
- 11N. Méndez-Laing ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 19K. Jackson ▲ 66' 6.9
- 17K. Goudmijn ▲ 83' 6.2
- 21J. Rooney
- 48L. Wheeldon
- 7T. Barkhuizen
- 16L. Thompson
- 33E. Pieters
- 31J. Vickers
- 29J. Hendrick
Thống kê
05⚑6
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi18
5Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
331Chuyền bóng225
230Chuyền chính xác110
69%Chính xác chuyền49%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
67Ghi được62
78Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai37