Portsmouth F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Derby County F.C.

Portsmouth F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-2 Derby County F.C. tại League One, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 0, hòa 4, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
LWLLW Portsmouth F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 20' Paddy Lane
  2. 23' 0-1 J. Ward · C. Blackett-Taylor
  3. 27' A. Kamara · C. Bishop 1-1
  4. 35' 1-2 J. Ward · J. Collins
  5. 43' James Collins
  6. HT1-2
  7. 59' O. Moxon L. Evans
  8. 70' K. Yengi C. Saydee
  9. 70' T. Anjorin P. Lane
  10. 71' L. Thompson J. Ward
  11. 72' Connor Ogilvie
  12. 77' O. Moxon · S. Raggett 2-2
  13. 85' C. Washington C. Blackett-Taylor
  14. 90'+1 G. Whyte A. Kamara
  15. 90'+2 C. Hourihane K. Smith
  16. 90'+2 M. Waghorn J. Collins
  17. FT2-2

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 1W. Norris 6.6
  2. 17J. Rafferty 6.3
  3. 20S. Raggett 7.2
  4. 18C. Shaughnessy 6.9
  5. 6C. Ogilvie 6.7
  6. 7M. Pack 7.3
  7. 45L. Evans ▼ 59' 7.7
  8. 25A. Kamara ▼ 90' 7.6
  9. 15C. Saydee ▼ 70' 6.5
  10. 32P. Lane ▼ 70' 6.5
  11. 9C. Bishop 7.2

Dự bị 7

  1. 23O. Moxon ▲ 59' 7.3
  2. 19K. Yengi ▲ 70' 6.3
  3. 28T. Anjorin ▲ 70' 6.2
  4. 11G. Whyte ▲ 90'
  5. 21J. Sparkes
  6. 2Z. Swanson
  7. 13M. Macey
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Wildsmith 5.9
  2. 2K. Wilson 6.3
  3. 35C. Nelson 6.3
  4. 6E. Cashin 6.7
  5. 17L. Sibley 6.6
  6. 23J. Ward ⚽2 ▼ 71' 8.2
  7. 12K. Smith ▼ 90' 6.9
  8. 32E. Adams 7.0
  9. 27C. Blackett-Taylor ▼ 85' 7.2
  10. 11N. Mendez-Laing 6.9
  11. 9J. Collins ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 16L. Thompson ▲ 71' 6.5
  2. 14C. Washington ▲ 85' 6.7
  3. 4C. Hourihane ▲ 90'
  4. 10M. Waghorn ▲ 90'
  5. 49K. Robinson
  6. 22T. Fornah
  7. 31J. Vickers

Thống kê

026
010
70%Kiểm soát bóng30%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
540Chuyền bóng225
435Chuyền chính xác136
81%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
100Ghi được100
58Thủng lưới51
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
21Giữ sạch lưới27
32Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu