Portsmouth F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-2 Derby County F.C. tại Championship, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 1, hòa 6, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- LDLWL Derby County F.C.
- 16' 0-1 S. Szmodics · B. Clark
- HT0-1
- 51' Sondre Langås
- 59' ▲ L. Salvesen ▼ R. Brewster
- 62' 0-2 L. Salvesen · O. Fraulo
- 65' ▲ L. Brooke-Smith ▼ R. Kavuma McQueen
- 66' ▲ C. Bishop ▼ Marezi
- 69' Terry Devlin
- 72' ▲ R. R. Shein ▼ E. Adams
- 72' ▲ I. Mohamed ▼ M. Pack
- 80' ▲ R. Nyambe ▼ C. Forsyth
- 81' ▲ J. Ward ▼ B. Clark
- 83' Charlie Taylor
- 85' ▲ O. Bailey ▼ Z. Swanson
- 86' ▲ M. Johnston ▼ R. Hedges
- 86' ▲ F. Bilbija ▼ S. Szmodics
- FT0-2
Đội hình
- 31D. Bielica 6.0
- 24T. Devlin 6.9
- 2B. Arthur 6.6
- 55M. Dia 6.3
- 22Z. Swanson ▼ 85' 6.5
- 7M. Pack ▼ 72' 6.7
- 38E. Adams ▼ 72' 7.0
- 11A. Kamara 6.3
- 10A. Segecic 6.9
- 25R. Kavuma McQueen ▼ 65' 6.6
- 29Marezi ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 1N. Schmid
- 5R. Poole
- 8J. Swift
- 27O. Bailey ▲ 85' 6.6
- 19R. R. Shein ▲ 72' 6.6
- 28L. Brooke-Smith ▲ 65' 6.6
- 37I. Mohamed ▲ 72' 6.7
- 9C. Bishop ▲ 66' 6.5
- 34H. Blair
- 1J. Widell Zetterstrom 7.2
- 6S. Langas 7.0
- 28D. Sanderson 7.9
- 3C. Forsyth ▼ 80' 7.2
- 18C. Taylor 7.3
- 29O. Fraulo ⇢ 6.9
- 20A. Mowatt 6.9
- 26R. Hedges ▼ 86' 7.5
- 8B. Clark ⇢ ▼ 81' 6.9
- 10R. Brewster ▼ 59' 6.2
- 11S. Szmodics ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 24R. Nyambe ▲ 80' 6.3
- 22M. Johnston ▲ 86' 6.7
- 37O. Eames
- 23J. Ward ▲ 81' 6.9
- 33C. Blackett-Taylor 7.3
- 13F. Bilbija ▲ 86' 6.7
- 19H. Meister
- 15L. Salvesen ⚽ ▲ 59' 7.2
Thống kê
01⚑11
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm8
3Trúng đích5
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
11Phạt góc2
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
500Chuyền bóng265
424Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền69%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
12Trận đấu12
13Ghi được14
19Thủng lưới20
1.08Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai4