Derby County F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Oxford United F.C. tại League One, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Oxford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 28' Steve Seddon
- HT0-0
- 47' Conor Hourihane
- 51' Marcus Browne
- 55' James Collins
- 60' ▲ L. Sibley ▼ K. Smith
- 73' ▲ Álex Gorrín ▼ J. Henry
- 73' ▲ J. Murphy ▼ B. Bodin
- 80' C. Hourihane · L. Sibley 1-0
- 82' Nathaniel Mendez-Laing
- 86' ▲ L. Thompson ▼ N. Mendez-Laing
- 90'+7 Curtis Davies
- 90'+7 ▲ C. Brown ▼ S. Seddon
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Wildsmith 7.2
- 38J. Knight 7.2
- 33C. Davies 6.9
- 6E. Cashin 7.7
- 15H. Roberts 6.3
- 12K. Smith ▼ 60' 6.7
- 8M. Bird 6.9
- 4C. Hourihane ⚽ 7.5
- 11N. Mendez-Laing ▼ 86' 6.6
- 9J. Collins 6.3
- 7T. Barkhuizen 6.6
Dự bị 7
- 17L. Sibley ▲ 60' 7.2
- 16L. Thompson ▲ 86' 6.3
- 27J. Stretton
- 30K. Oduroh
- 21S. Loach
- 19R. Stearman
- 3C. Forsyth
- 13S. Eastwood 6.7
- 2S. Long 7.0
- 5E. Moore 7.2
- 4S. Findlay 7.3
- 42S. Seddon ▼ 90' 6.5
- 8C. Brannagan 7.2
- 18M. McGuane 7.2
- 17J. Henry ▼ 73' 6.6
- 11M. Browne 6.9
- 7B. Bodin ▼ 73' 6.7
- 9M. Taylor 6.3
Dự bị 7
- 6Álex Gorrín ▲ 73' 6.5
- 23J. Murphy ▲ 73' 6.3
- 16C. Brown ▲ 90'
- 26J. Golding
- 27T. Goodrham
- 1J. Stevens
- 39G. O'Donkor
Thống kê
04⚑7
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị4
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
516Chuyền bóng375
418Chuyền chính xác280
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu63
93Ghi được85
63Thủng lưới81
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
24Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai43